uhland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thơ lãng mạn người Đức: "Uhland" dùng để chỉ Johann Ludwig Uhland (1787–1862), một nhà thơ, nhà viết kịch học giả người Đức nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca lãng mạn ballad lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Uhland vẫn được nghiên cứu trong các lớp văn học Đức.)
  • (Thơ của Uhland thường khám phá các chủ đề về thiên nhiên lịch sử trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uhland's ballads": các bản ballad của Uhland, thường nội dung kể chuyện lịch sử hoặc huyền thoại.

    • Uhland's ballads, like 'The King's Son' and 'The Good Comrade', are famous in German folklore. (Các bản ballad của Uhland, như 'Con trai nhà vua' 'Người đồng chí tốt', nổi tiếng trong văn hóa dân gian Đức.)
  • "Uhland's influence": ảnh hưởng của Uhland đối với văn học âm nhạc Đức.

    • Uhland's influence can be seen in the works of later composers like Robert Schumann. (Ảnh hưởng của Uhland có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà soạn nhạc sau này như Robert Schumann.)
Biến thể từ gần giống
  • Uhlandian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Uhland hoặc phong cách của ông.
    • The poem has a distinctly Uhlandian tone, with its romantic and historical elements. (Bài thơ giọng điệu rõ ràng mang phong cách Uhland, với các yếu tố lãng mạn lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ludwig Uhland: tên đầy đủ của nhà thơ.
  • Nhà thơ lãng mạn Đức: mô tả chức danh nghề nghiệp của Uhland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Uhland" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Uhland" đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uhland"

uhland
A student reads a poem by Uhland in the library.