eland
/'i:lənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương châu Phi: Một loài động vật có vú lớn thuộc họ trâu bò, sống ở các đồng cỏ và xavan châu Phi. Chúng có cặp sừng xoắn ngắn đặc trưng ở cả con đực và con cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eland is the largest antelope in the world. (Linh dương eland là loài linh dương lớn nhất thế giới.)
- We saw a herd of eland grazing on the savanna. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn linh dương eland đang gặm cỏ trên xavan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common eland" (Taurotragus oryx): Tên khoa học của một trong hai loài eland chính, phân bố rộng rãi ở Đông và Nam Phi.
- The common eland is known for its ability to jump high fences despite its large size. (Linh dương eland phổ biến được biết đến với khả năng nhảy qua hàng rào cao bất chấp kích thước lớn của nó.)
"Giant eland" (Taurotragus derbianus): Tên khoa học của loài eland lớn hơn, sống ở các khu vực Trung và Tây Phi.
- The giant eland is more elusive and lives in less populated areas. (Linh dương eland khổng lồ khó bắt gặp hơn và sống ở những khu vực thưa dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Antelope (n): Linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài động vật móng guốc tương tự).
- Taurotragus (n): Tên chi khoa học của loài eland.
Từ đồng nghĩa
- African antelope: Linh dương châu Phi (cách gọi chung mô tả).
- Spiral-horned antelope: Linh dương sừng xoắn (mô tả đặc điểm).
Thông tin bổ sung
- Eland không chỉ là một loài động vật hoang dã quan trọng mà còn có ý nghĩa trong văn hóa và nghệ thuật của một số dân tộc châu Phi, thường tượng trưng cho sức mạnh và sự dồi dào.
danh từ
- (động vật học) linh dương Châu phi