wb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Weber (Wb): "wb" ký hiệu viết tắt của "weber", đơn vị đo từ thông trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một weber tương đương với 100.000.000 maxwell (đơn vị từ thông trong hệ CGS).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magnetic flux in the circuit is measured in wb. (Từ thông trong mạch được đo bằng wb.)
    • One wb equals 100 million maxwells. (Một wb tương đương với 100 triệu maxwell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "1 wb/m²": đơn vị đo cảm ứng từ (tesla), 1 tesla = 1 wb/m².
    • The magnetic field strength is 0.5 wb/m². (Cường độ từ trường 0,5 wb/m².)
Biến thể từ gần giống
  • Weber (n): tên đầy đủ của đơn vị, lấy theo tên nhà vật Wilhelm Eduard Weber.
    • The weber is named after the German physicist. (Weber được đặt theo tên nhà vật người Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị từ thông: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "đơn vị weber".
  • Maxwell (Mx): đơn vị từ thông trong hệ CGS, 1 wb = 10⁸ Mx.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ "wb" đơn vị đo lường, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wb".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống