bow

/bou/
Học thuật
Thân thiện
bow

The violinist draws the bow across the strings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái cung: Một khí dùng để bắn tên, gồm một thanh cong đàn hồi một dây căng.
    • Cái: Một thanh gỗ cong dây dùng để kéo trên dây đàn của các nhạc cụ như violin.
    • Cái : Một dải vải hoặc ruy-băng được thắt thành hai vòng tròn hai đầu lỏng, dùng để trang trí hoặc buộc.
    • Sự cúi chào: Hành động cúi đầu hoặc phần trên cơ thể để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi, hoặc đầu hàng.
    • Phần mũi tàu/thuyền: Phần trước nhất của một con tàu hoặc thuyền.
  2. Động từ:

    • Cúi chào: Cúi đầu hoặc phần trên cơ thể như một cử chỉ chào hỏi hoặc tôn kính.
    • Cúi xuống, khom lưng: Uốn cong lưng hoặc đầu gối, thường do mang vác nặng, tuổi tác hoặc để nhặt vật đó.
    • Nhượng bộ, đầu hàng: Chấp nhận thua hoặc tuân theo ý muốn, áp lực của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He shot an arrow with his bow. (Anh ấy bắn một mũi tên bằng cái cung của mình.)
    • The violinist's bow moved gracefully across the strings. (Cái của nghệ sĩ violin di chuyển uyển chuyển trên các dây đàn.)
    • She wore a beautiful red bow in her hair. ( ấy cài một cái đỏ rất đẹp trên tóc.)
    • The actor took a bow after his performance. (Diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn của mình.)
    • The waves crashed against the ship's bow. (Sóng đập vào mũi tàu.)
  • Động từ:

    • The guests bow to the host when they meet. (Các vị khách cúi chào chủ nhà khi gặp mặt.)
    • He had to bow to pick up the coin. (Anh ta phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
    • The company finally bowed to public pressure and changed its policy. (Công ty cuối cùng đã nhượng bộ trước sức ép của công chúng thay đổi chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bow out": Rút lui một cách lịch sự khỏi một vị trí, cuộc thi hoặc tình huống.

    • After thirty years in politics, she decided to bow out. (Sau ba mươi năm trong chính trường, ấy quyết định rút lui.)
  • "to bow and scrape": Tỏ ra quá mức tôn kính hoặc nịnh nọt một cách đáng khinh (mang nghĩa tiêu cực).

    • He's always bowing and scraping to the boss. (Anh ta lúc nào cũng khúm núm trước ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowed (adj): hình cong, hoặc bị uốn cong.

    • The old tree had a bowed trunk. (Cây cổ thụ thân cong.)
  • Bowing (n): Kỹ thuật sử dụngkéo đàn.

    • Her bowing technique is excellent. (Kỹ thuật kéo của ấy rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cúi chào): Nod (gật đầu), curtsy (cúi chào kiểu nữ).
  • Động từ (cúi chào): Incline, nod.
  • Động từ (nhượng bộ): Submit, yield, surrender.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bow down:

    • Cúi mình sâu, quỳ lạy.
      • They bowed down before the altar. (Họ quỳ lạy trước bàn thờ.)
    • Bị đè nặng, khuất phục (bởi gánh nặng, lo âu).
      • She was bowed down with grief. ( ấy gục ngã đau buồn.)
  • Bow to:

    • Cúi chào ai.
      • He bowed to the queen. (Anh ta cúi chào nữ hoàng.)
    • Nhượng bộ, chấp nhận điều .
      • We must bow to the court's decision. (Chúng ta phải tuân theo quyết định của tòa án.)
Thành ngữ liên quan
  • To have two strings to one's bow: phương án dự phòng, nhiều hơn một lựa chọn.

    • Learning a second language means you have two strings to your bow. (Học một ngôn ngữ thứ hai nghĩa bạn thêm một phương án dự phòng.)
  • To draw the long bow: Nói quá, phóng đại, nói khoác.

    • He's drawing the long bow about his fishing trip again. (Anh ta lại nói khoác về chuyến đi câu của mình rồi.)
  • A bowing acquaintance: Mối quan hệ xã giao, chỉ biết mặt chứ không thân thiết.

    • We have a bowing acquaintance with our neighbors. (Chúng tôi chỉ quen biết xã giao với hàng xóm.)
bow

The violinist draws the bow across the strings.

danh từ
  1. cái cung
    • ro draw (bend) the bow
      giương cung
  2. vĩ (viôlông)
  3. cầu vồng
  4. cái con bướm
  5. cốt yên ngựa ((cũng) saddke)
  6. (điện học) cần lấy điện (xe điện...)
  7. (kiến trúc) vòm

Idioms

  • to draw the long bow
    (nghĩa bóng) nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại
  • to have two strings to one's bow
    phương sách dự phòng
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) kéo vĩ (viôlông)
danh từ
  1. sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu
    • to make one's bow
      cúi đầu chào
    • to return a bow
      chào lại
động từ
  1. cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối)
  2. cúi đầu, cúi chào, cúi mình, khòm lưng quỳ gối
    • to bow under the weight of years
      còng lưng tuổi già
  3. nhượng bộ, đầu hàng, chịu khuất phục, luồn cúi
    • to bow to the inevitable
      chịu khuất phục trước điều không thể tránh khỏi
    • never to bow to the enemy
      không bao giờ đầu hàng kẻ thù

Idioms

  • to bow down
    cúi đầu, cúi mình, cong xuống
  • to bow in
    gật đầu bảo ra; chào mời ai
  • to bow oneself out
    chào để đi ra
  • bowing acquaintance
    (xem) accquaintance
danh từ
  1. mũi tàu
  2. người chèo mũi