wbs

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng Tây Nam: "wbs" viết tắt của "west by south" (Tây Nam), chỉ một điểm la bàn nằm lệch về phía nam so với hướng tây chính xác, cụ thể 11,25 độ về phía nam từ hướng tây.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng Tây Nam.)
  • (Số đo la bàn chỉ hướng Tây Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải hàng không: "wbs" được dùng trong các hệ thống định hướng truyền thống, như la bàn hoặc hải đồ, để chỉ một hướng cụ thể.
    • The navigator calculated the bearing as wbs. (Người hoa tiêu tính toán góc phương vị hướng Tây Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • WbS (viết tắt): dạng viết hoa đầy đủ của "west by south".
  • West by south (cụm danh từ): hướng Tây Nam, dạng đầy đủ của "wbs".
Từ đồng nghĩa
  • Compass point: điểm la bàn (chỉ chung các hướng trên la bàn).
  • West-southwest: Tây Tây Nam (một hướng khác, gần nhưng không chính xác bằng "wbs").
Thành ngữ liên quan
  • : chỉ hướng Tây Nam.
    • The arrow on the map points wbs. (Mũi tên trên bản đồ chỉ hướng Tây Nam.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wbs"

wbs
The ship's navigator adjusted the course to wbs.