powys

powys

A man reads a novel by Powys in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng: Powys một từ chỉ tên riêng, không phải từ vựng thông thường. có thể đề cập đến:
    • Một họ của ba nhà văn Anh: John Cowper Powys (1872–1963), Theodore Francis Powys (1875–1953), Llewelyn Powys (1884–1939), ba anh em nổi tiếng trong văn học Anh.
      • John Cowper Powys viết tiểu thuyết về thiên nhiên.
      • Theodore Francis Powys viết tiểu thuyết ngụ ngôn.
      • Llewelyn Powys viết tiểu luận.
    • Một hạt (county) ở xứ Wales, Vương quốc Anh: Powys một hạt hành chínhmiền đông trung tâm xứ Wales.
dụ sử dụng
  • (John Cowper Powys nổi tiếng với tiểu thuyết "A Glastonbury Romance".)
  • (Gia đình Powys đã đóng góp nhiều cho văn học Anh.)
  • (Powys một hạtxứ Wales với phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powys" trong bối cảnh văn học: Khi nhắc đến "Powys", thường người ta ám chỉ đến ba anh em nhà văn, đặc biệt John Cowper Powys, người ảnh hưởng lớn đến văn học hiện đại.
    • The Powys brothers are often studied together for their unique styles. (Ba anh em nhà Powys thường được nghiên cứu cùng nhau phong cách độc đáo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Powysian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Powys hoặc hạt Powys.
    • The Powysian landscape is known for its rolling hills. (Phong cảnh thuộc hạt Powys nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Powys" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • The Powys family (gia đình Powys)
    • The county of Powys (hạt Powys)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Powys" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Powys".