pbs

pbs

A scientist prepares a PBS solution in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - PBS (viết tắt của "phosphate-buffered saline"): Một dung dịch đệm chứa phosphate, thường được sử dụng trong sinh học hóa sinh để duy trì độ pH ổn định trong các thí nghiệm, như nuôi cấy tế bào hoặc bảo quản mẫu sinh học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã chuẩn bị một lít dung dịch PBS để rửa tế bào trước thí nghiệm.)
  • (Dung dịch PBS thường được dùng làm chất đệm trong xét nghiệm ELISA để ngăn chặn sự phân hủy protein.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "PBS-T": Một biến thể của PBS thêm chất tẩy rửa (như Tween 20), dùng để rửa màng trong các kỹ thuật Western blot.
    • After blocking, the membrane was washed three times with PBS-T. (Sau khi ủ khối, màng được rửa ba lần bằng dung dịch PBS-T.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphate-buffered saline (PBS): Tên đầy đủ, chỉ cùng một dung dịch.
  • DPBS (Dulbecco's PBS): Một loại PBS cải tiến với thành phần muối khác, thường dùng trong nuôi cấy tế bào động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Buffer solution: dung dịch đệm (nói chung).
  • Saline buffer: dung dịch đệm muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp PBS danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan PBS thuật ngữ chuyên ngành.