weakly

/'wi:kli/
Học thuật
Thân thiện
weakly

She held the heavy book weakly in her hands.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách yếu ớt, một cách uể oải: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít sức lực, sinh khí hoặc sự thuyết phục.
    • Hơi, một chút: Diễn tả mức độ rất nhẹ hoặc nhạt của một đặc điểm nào đó.
  2. Tính từ (Cổ, ít dùng):

    • Ốm yếu, yếu đuối: sức khỏe kém, dễ bị bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She smiled weakly at the news. ( ấy mỉm cười một cách yếu ớt trước tin đó.)
    • The light shone weakly through the thick curtains. (Ánh sáng chiếu xuyên qua tấm rèm dày một cách yếu ớt.)
    • The tea tasted weakly of lemon. (Trà vị chanh rất nhẹ.)
  • Tính từ (Cổ):
    • In the old novel, the character was described as a weakly child. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật được miêu tả một đứa trẻ ốm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to protest weakly": phản đối một cách yếu ớt, không mấy thuyết phục.
    • He knew he was wrong, so he only protested weakly. (Anh ta biết mình sai nên chỉ phản đối một cách yếu ớt.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự thiếu quyết tâm hoặc niềm tin trong lời nói/hành động.
    • "I suppose so," he said weakly. ("Tôi cho vậy," anh ta nói một cách thiếu tự tin.)
Biến thể từ liên quan
  • Weak (adj): yếu, yếu đuối. (Tính từ gốc)
    • a weak signal (một tín hiệu yếu)
  • Weakness (n): sự yếu đuối, điểm yếu.
    • His greatest weakness is his kindness. (Điểm yếu lớn nhất của anh ấy lòng tốt.)
  • Weaken (v): làm yếu đi, suy yếu.
    • The storm weakened as it moved inland. (Cơn bão suy yếu khi di chuyển vào đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ (nghĩa yếu ớt): Feebly (một cách yếu ớt), faintly (một cách mờ nhạt, lờ mờ).
  • Phó từ (nghĩa hơi hơi): Slightly (nhẹ, một chút), faintly (một cách nhẹ nhàng).
  • Tính từ (cổ): Sickly (ốm yếu), frail (mỏng manh, yếu ớt).
Từ trái nghĩa
  • Phó từ: Strongly (một cách mạnh mẽ), vigorously (một cách mạnh mẽ, hăng hái), firmly (một cách kiên quyết).
  • Tính từ (cổ): Strong (khỏe mạnh), robust (cường tráng).
weakly

She held the heavy book weakly in her hands.

tính từ
  1. yếu, yếu ớt, ốm yếu
phó từ
  1. yếu ớt
  2. hơi, hơi hơi

Từ tương tự

Từ gần giống