weakly

/'wi:kli/
tính từ
  1. yếu, yếu ớt, ốm yếu
phó từ
  1. yếu ớt
  2. hơi, hơi hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

weakly
She held the heavy book weakly in her hands.