weakly
/'wi:kli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách yếu ớt, một cách uể oải: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít sức lực, sinh khí hoặc sự thuyết phục.
- Hơi, một chút: Diễn tả mức độ rất nhẹ hoặc nhạt của một đặc điểm nào đó.
Tính từ (Cổ, ít dùng):
- Ốm yếu, yếu đuối: Có sức khỏe kém, dễ bị bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled weakly at the news. (Cô ấy mỉm cười một cách yếu ớt trước tin đó.)
- The light shone weakly through the thick curtains. (Ánh sáng chiếu xuyên qua tấm rèm dày một cách yếu ớt.)
- The tea tasted weakly of lemon. (Trà có vị chanh rất nhẹ.)
- Tính từ (Cổ):
- In the old novel, the character was described as a weakly child. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, nhân vật được miêu tả là một đứa trẻ ốm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protest weakly": phản đối một cách yếu ớt, không mấy thuyết phục.
- He knew he was wrong, so he only protested weakly. (Anh ta biết mình sai nên chỉ phản đối một cách yếu ớt.)
- Dùng để nhấn mạnh sự thiếu quyết tâm hoặc niềm tin trong lời nói/hành động.
- "I suppose so," he said weakly. ("Tôi cho là vậy," anh ta nói một cách thiếu tự tin.)
Biến thể và từ liên quan
- Weak (adj): yếu, yếu đuối. (Tính từ gốc)
- a weak signal (một tín hiệu yếu)
- Weakness (n): sự yếu đuối, điểm yếu.
- His greatest weakness is his kindness. (Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là lòng tốt.)
- Weaken (v): làm yếu đi, suy yếu.
- The storm weakened as it moved inland. (Cơn bão suy yếu khi di chuyển vào đất liền.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (nghĩa yếu ớt): Feebly (một cách yếu ớt), faintly (một cách mờ nhạt, lờ mờ).
- Phó từ (nghĩa hơi hơi): Slightly (nhẹ, một chút), faintly (một cách nhẹ nhàng).
- Tính từ (cổ): Sickly (ốm yếu), frail (mỏng manh, yếu ớt).
Từ trái nghĩa
- Phó từ: Strongly (một cách mạnh mẽ), vigorously (một cách mạnh mẽ, hăng hái), firmly (một cách kiên quyết).
- Tính từ (cổ): Strong (khỏe mạnh), robust (cường tráng).
phó từ
- yếu ớt
- hơi, hơi hơi