weapon
/'wepən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí: Bất kỳ vật dụng, công cụ hoặc thiết bị nào được thiết kế hoặc sử dụng để gây thương tích, giết chết hoặc đánh bại kẻ thù trong chiến đấu hoặc săn bắn.
- Công cụ, phương tiện (nghĩa bóng): Một thứ được sử dụng để đạt được lợi thế trong một cuộc tranh cãi, cạnh tranh hoặc để thuyết phục người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The soldier cleaned his weapon. (Người lính lau chùi vũ khí của anh ta.)
- Hunting weapons like bows and arrows are ancient tools. (Những vũ khí săn bắn như cung tên là những công cụ cổ xưa.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Information can be a powerful weapon in negotiations. (Thông tin có thể là một vũ khí mạnh mẽ trong đàm phán.)
- Her sharp wit is her best weapon in debates. (Trí thông minh sắc sảo của cô ấy là vũ khí tốt nhất trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a double-edged weapon": một vũ khí hai lưỡi (một thứ vừa có lợi vừa có hại).
- Social media is a double-edged weapon for politicians. (Mạng xã hội là một vũ khí hai lưỡi đối với các chính trị gia.)
- "to turn something into a weapon": biến cái gì đó thành vũ khí.
- Propaganda can turn fear into a weapon. (Tuyên truyền có thể biến nỗi sợ hãi thành vũ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Weaponry (danh từ, số nhiều): kho vũ khí, các loại vũ khí nói chung.
- Modern weaponry is highly sophisticated. (Vũ khí hiện đại rất tinh vi.)
- Weaponize (động từ): vũ khí hóa, biến cái gì đó thành vũ khí.
- Some countries have been accused of trying to weaponize space. (Một số quốc gia bị cáo buộc cố gắng vũ khí hóa không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Arms: vũ khí, binh khí (thường dùng ở dạng số nhiều).
- Armament: vũ khí, trang bị quân sự.
- Instrument: công cụ (có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "weapon")
Thành ngữ liên quan
- A weapon of mass destruction (WMD): vũ khí hủy diệt hàng loạt.
- The treaty aims to prevent the proliferation of weapons of mass destruction. (Hiệp ước nhằm ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
- To be armed to the teeth with weapons: được trang bị vũ khí tận răng (rất nhiều vũ khí).
- The guards were armed to the teeth. (Những vệ binh được trang bị vũ khí tận răng.)
danh từ
- vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- weapon of defencevũ khí tự vệ
- armed with the weapon of Marxism-Leninismvũ trang bằng lý luận Mác-Lênin