weariness
/'weiərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần bị kiệt sức do làm việc quá sức, căng thẳng hoặc hoạt động kéo dài.
- Sự chán ngắt, sự mệt mỏi tinh thần: Cảm giác chán nản, thiếu hứng thú hoặc kiên nhẫn do một việc gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the long hike, a deep weariness settled in his bones. (Sau chuyến đi bộ đường dài, một sự mệt mỏi sâu thẳm đọng lại trong xương cốt anh ấy.)
- There was a noticeable weariness in her voice after the long meeting. (Có một sự mệt mỏi rõ rệt trong giọng nói của cô ấy sau cuộc họp dài.)
- He felt a weariness with the endless political debates. (Anh ấy cảm thấy sự chán ngắt với những cuộc tranh luận chính trị bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of weariness": Một cảm giác mệt mỏi, chán chường.
- A sense of weariness pervaded the office on Friday afternoon. (Một cảm giác mệt mỏi lan tỏa khắp văn phòng vào chiều thứ Sáu.)
"To show/display weariness": Thể hiện sự mệt mỏi.
- Despite her smile, her eyes showed great weariness. (Bất chấp nụ cười, đôi mắt cô ấy thể hiện sự mệt mỏi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Weary (tính từ): mệt mỏi, mệt nhọc, chán ngán.
- The weary travelers finally reached the inn. (Những lữ khách mệt mỏi cuối cùng cũng tới được quán trọ.)
- Wearisome (tính từ): gây mệt mỏi, chán ngắt.
- The wearisome task took all day. (Nhiệm vụ chán ngắt đó chiếm hết cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Fatigue: sự mệt mỏi, sự mệt nhọc (thường nhấn mạnh đến sự suy giảm sức lực).
- Exhaustion: sự kiệt sức, sự cạn kiệt hoàn toàn (mức độ nặng hơn).
- Lassitude: sự uể oải, sự mệt mỏi, lờ đờ.
- Tiredness: sự mệt mỏi (nghĩa chung, có thể ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Energy: năng lượng, sức lực.
- Vitality: sức sống, sinh khí.
- Freshness: sự tươi mới, sự sảng khoái.
Thành ngữ liên quan
"To sink into weariness": Chìm vào sự mệt mỏi.
- After the crisis, the whole team sank into weariness. (Sau cuộc khủng hoảng, cả đội chìm vào sự mệt mỏi.)
"Weariness of the soul": Sự mệt mỏi của tâm hồn (sự mệt mỏi tinh thần sâu sắc).
- The constant struggles brought a weariness of the soul. (Những cuộc đấu tranh không ngừng mang lại một sự mệt mỏi của tâm hồn.)
tính từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
- the weariness of the brainsự mệt óc
- sự chán ngắt