fatigue

/fə'ti:g/
Học thuật
Thân thiện
fatigue

The soldier was assigned to kitchen fatigue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần suy giảm do hoạt động quá sức hoặc kéo dài.
    • Sự mỏi (kỹ thuật): Hiện tượng vật liệu (đặc biệt kim loại) bị suy yếu có thể gãy, hỏng do ứng suất lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
    • Công việc lao động chân tay mệt nhọc (quân sự): Các nhiệm vụ không mang tính chiến đấu như dọn dẹp, đào hố do binh lính thực hiện.
  2. Động từ:

    • Làm cho mệt mỏi, làm kiệt sức: Gây ra cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
    • Làm cho (vật liệu) bị mỏi (kỹ thuật): Khiến vật liệu suy yếu dần do chịu ứng suất lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was hospitalized for extreme fatigue. (Anh ấy đã phải nhập viện tình trạng mệt mỏi cực độ.)
    • Metal fatigue can cause the bridge to collapse. (Sự mỏi kim loại có thể khiến cây cầu sụp đổ.)
    • The soldiers were assigned to kitchen fatigues. (Những người lính được phân công làm các công việc mệt nhọc trong nhà bếp.)
  • Động từ:

    • The long journey fatigued the travelers. (Hành trình dài đã làm cho những người lữ hành mệt mỏi.)
    • Constant stress can fatigue the metal structure. (Ứng suất liên tục có thể làm mỏi kết cấu kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compassion fatigue": Sự mệt mỏi, dửng dưng do tiếp xúc quá nhiều với những câu chuyện đau thương, cần sự giúp đỡ.

    • After years of charity work, she experienced compassion fatigue. (Sau nhiều năm làm từ thiện, ấy đã trải qua sự mệt mỏi lòng trắc ẩn.)
  • "Decision fatigue": Sự suy giảm khả năng đưa ra quyết định tốt sau một thời gian dài phải liên tục đưa ra nhiều lựa chọn.

    • Shopping for hours can lead to decision fatigue. (Mua sắm hàng giờ có thể dẫn đến sự mệt mỏi trong việc ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigues (danh từ số nhiều): Quần áo lao động, thường quân phục dùng cho công việc nặng nhọc.

    • He changed into his fatigues before starting the manual work. (Anh ấy thay bộ quần áo lao động trước khi bắt đầu công việc chân tay.)
  • Fatiguing (tính từ): Gây mệt mỏi.

    • It was a long and fatiguing day. (Đó một ngày dài mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mệt mỏi): Weariness (sự mệt mỏi), exhaustion (sự kiệt sức), tiredness (sự mệt mỏi).
  • Động từ (nghĩa làm mệt): Tire (làm mệt), exhaust (làm kiệt sức), weary (làm mệt mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fatigue" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Battle fatigue": (Nay thường gọi là "PTSD" - Rối loạn căng thẳng sau sang chấn) Sự mệt mỏi, suy nhược thần kinh do trải nghiệm chiến tranh.

    • Many veterans suffer from battle fatigue. (Nhiều cựu chiến binh phải chịu đựng chứng mệt mỏi chiến trường.)
  • "...fatigue" (kết hợp với danh từ): Cấu trúc phổ biến để chỉ sự chán ngán, mệt mỏi tiếp xúc quá nhiều với một thứ đó.

    • The public is experiencing scandal fatigue. (Công chúng đang trải qua sự mệt mỏi bê bối.)
    • She has a bad case of football fatigue after watching too many games. ( ấy bị chứng mệt mỏi bóng đá sau khi xem quá nhiều trận đấu.)
fatigue

The soldier was assigned to kitchen fatigue.

danh từ
  1. sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
  2. (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại)
  3. công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
  4. (quân sự) (như) fatigue-duty
  5. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động
ngoại động từ
  1. làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
  2. (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng