weirdly
Trạng từ: Một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc không theo lẽ thường. "Weirdly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc gây cảm giác lạ lùng, khó hiểu hoặc không bình thường.
- (Cô ấy ăn mặc một cách kỳ lạ.)
- (Cái máy hoạt động một cách kỳ lạ, phát ra những tiếng động lạ.)
- (Anh ấy nhìn tôi một cách kỳ lạ, như thể không nhận ra tôi.)
- "Weirdly enough": Dùng để mở đầu một câu, nhấn mạnh sự kỳ lạ của sự việc sắp nói.
- Weirdly enough, I had the same dream last night. (Kỳ lạ thay, tôi cũng mơ thấy cùng một giấc mơ đêm qua.)
- "Weirdly specific": Mô tả một điều gì đó kỳ lạ vì quá chi tiết hoặc quá cụ thể.
- The instructions were weirdly specific about the color of the paper. (Các hướng dẫn kỳ lạ một cách chi tiết về màu sắc của tờ giấy.)
- Weird (tính từ): kỳ lạ, quái đản.
- That was a weird movie. (Đó là một bộ phim kỳ lạ.)
- Weirdness (danh từ): sự kỳ lạ, tính chất kỳ lạ.
- The weirdness of the situation made everyone uncomfortable. (Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người khó chịu.)
- Strangely: một cách lạ thường, kỳ quặc.
- Oddly: một cách kỳ cục, khác thường.
- Bizarrely: một cách quái dị, kỳ quái.
- Abnormally: một cách bất thường, không bình thường.
Không có cụm động từ trực tiếp với "weirdly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act weirdly: hành xử kỳ lạ. - He started acting weirdly after the news. (Anh ấy bắt đầu hành xử kỳ lạ sau tin đó.) - Behave weirdly: cư xử kỳ lạ. - The dog behaved weirdly around strangers. (Con chó cư xử kỳ lạ khi ở gần người lạ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "weirdly", nhưng có thể dùng trong các diễn đạt như: - "Weirdly enough" (như đã nêu ở trên) thường được coi như một cụm thành ngữ để bắt đầu câu chuyện.