worriedly

worriedly

She looked at the clock worriedly as the time for the appointment approached.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy lo lắng, với tâm trạng bồn chồn, không yên.

dụ sử dụng
  • ("Không biết phải làm gì đây," ấy nói với vẻ lo lắng.)
  • (Anh ấy dừng lại đầy lo lắng trước khi gọi cho ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look worriedly at someone": nhìn ai đó với vẻ lo lắng.

    • She looked worriedly at her sick child. ( ấy nhìn đứa con ốm yếu của mình với vẻ lo lắng.)
  • "to speak worriedly": nói với giọng lo âu.

    • The manager spoke worriedly about the company's future. (Người quản lý nói với giọng lo âu về tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Worried (tính từ): lo lắng.
    • She felt worried about the exam. ( ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi.)
  • Worry (động từ): lo lắng.
    • Don't worry too much. (Đừng lo lắng quá nhiều.)
  • Worryingly (trạng từ): một cách đáng lo ngại.
    • The situation is worryingly unstable. (Tình hình bất ổn một cách đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously (một cách lo âu): mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự bất an.
    • He waited anxiously for the results. (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách lo âu.)
  • Apprehensively (một cách e ngại): chỉ sự lo lắng về điều đó sắp xảy ra.
    • She looked apprehensively at the dark sky. ( ấy nhìn bầu trời tối đầy e ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • To bite one's nails (with worry): cắn móng tay lo lắng (hành động thể hiện sự lo lắng tột độ).
    • He was biting his nails worriedly before the interview. (Anh ấy cắn móng tay đầy lo lắng trước buổi phỏng vấn.)