well-founded
/'wel'graundid/ Cách viết khác : (well-founded) /'wel'faundid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cơ sở, có căn cứ: Chỉ một ý kiến, niềm tin, sự nghi ngờ hoặc cảm giác được hình thành dựa trên lý lẽ, bằng chứng hoặc thông tin xác thực, đáng tin cậy, chứ không phải do phỏng đoán hay cảm tính.
- Chắc chắn, đáng tin cậy: Mô tả một điều gì đó được xây dựng trên nền tảng vững chắc, có thể dựa vào được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police acted on well-founded information about the suspect's location. (Cảnh sát hành động dựa trên thông tin có cơ sở về vị trí của nghi phạm.)
- Her concerns about the project's budget were well-founded. (Những lo ngại của cô ấy về ngân sách dự án là có căn cứ.)
- It is a well-founded belief that regular exercise improves health. (Đó là một niềm tin có cơ sở rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-founded in fact": có cơ sở từ thực tế/sự kiện.
- His criticism was well-founded in fact, not just opinion. (Lời chỉ trích của anh ấy có cơ sở từ sự thật, không chỉ là ý kiến.)
- "well-founded fear": nỗi sợ hãi có căn cứ (thường dùng trong văn bản pháp lý, như luật tị nạn).
- The refugee claimed a well-founded fear of persecution in her home country. (Người tị nạn này khẳng định có một nỗi sợ hãi có căn cứ về sự ngược đãi ở đất nước của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-grounded (adj): Có nền tảng vững chắc, có căn cứ. (Đây là cách viết khác với nghĩa tương tự).
- Unfounded (adj): Không có cơ sở, vô căn cứ. (Từ trái nghĩa).
- Foundation (n): Nền tảng, cơ sở.
Từ đồng nghĩa
- Justified: Có lý, được biện minh.
- Valid: Hợp lệ, có giá trị.
- Reasonable: Hợp lý, có lý.
- Substantiated: Được chứng minh, có bằng chứng hỗ trợ.
Thành ngữ liên quan
- To have a solid foundation: Có một nền tảng vững chắc (cách diễn đạt tương tự về ý tưởng).
- Their partnership has a solid foundation of trust. (Mối quan hệ đối tác của họ có một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng.)
tính từ
- đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức)