flesh
/flesh/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt, phần thịt của cơ thể động vật hoặc con người: Chỉ phần mềm của cơ thể, bao gồm cơ và mỡ, không bao gồm xương, da hoặc lông.
- Cùi, phần thịt của trái cây: Phần mềm, ăn được của quả, bao quanh hạt.
- Thân xác, thể xác con người: Đối lập với tinh thần hoặc linh hồn, thường nhấn mạnh khía cạnh vật chất, nhục dục hoặc sự yếu đuối của con người.
- Sự đầy đặn, sự có da có thịt: Tình trạng cơ thể có nhiều thịt, mập mạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knife cut deep into the flesh of his arm. (Con dao cắt sâu vào thịt cánh tay anh ta.)
- We ate the flesh of the mango and threw away the seed. (Chúng tôi ăn cùi xoài và vứt hạt đi.)
- The spirit is willing, but the flesh is weak. (Tinh thần thì hăng hái, nhưng thể xác lại yếu đuối.)
- After recovering from illness, she began to put on flesh again. (Sau khi khỏi bệnh, cô ấy bắt đầu có da có thịt trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the flesh": bằng xương bằng thịt, trực tiếp (không qua hình ảnh hay mô tả).
- I had only seen him on TV, so meeting him in the flesh was exciting. (Tôi chỉ từng thấy anh ấy trên TV, vì vậy gặp anh ấy bằng xương bằng thịt thật thú vị.)
"flesh and blood":
- Cơ thể bằng da bằng thịt; loài người: Chỉ bản chất con người với đầy đủ cảm xúc và thể chất.
- I'm only flesh and blood—I can't work 24 hours a day. (Tôi cũng chỉ là con người bằng xương bằng thịt—tôi không thể làm việc 24 giờ một ngày được.)
- Có thật, không tưởng tượng: Chỉ điều gì đó hiện hữu thực sự.
- The characters in her novels seem like flesh and blood. (Các nhân vật trong tiểu thuyết của bà ấy trông như có thật.)
"one's own flesh and blood": người máu mủ ruột thịt, họ hàng thân thiết.
- How could you betray your own flesh and blood? (Sao anh có thể phản bội người máu mủ ruột thịt của mình chứ?)
Biến thể và từ gần giống
Fleshy (adj): nhiều thịt, mập; (quả) có nhiều cùi.
- He has fleshy fingers. (Anh ta có những ngón tay mũm mĩm.)
Flesh out (cụm động từ): làm cho đầy đặn, phát triển chi tiết (ý tưởng, kế hoạch).
- We need to flesh out the proposal before the meeting. (Chúng ta cần phát triển chi tiết đề xuất trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thịt):
- Meat: thịt (thường dùng cho thực phẩm).
- Muscle: cơ bắp.
- Danh từ (nghĩa cùi quả):
- Pulp: bột giấy, cùi quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flesh out: (như đã nêu ở trên) làm cho đầy đủ chi tiết hơn.
- The author fleshed out the short story into a novel. (Tác giả đã phát triển câu chuyện ngắn thành một cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
To make someone's flesh creep/crawl: làm cho ai sởn gai ốc, khiếp sợ.
- The ghost story made my flesh creep. (Câu chuyện ma làm tôi sởn gai ốc.)
To go the way of all flesh: chết, qua đời (theo số phận chung của mọi sinh vật).
- He lived a long life before finally going the way of all flesh. (Ông ấy đã sống một cuộc đời dài trước khi cuối cùng cũng theo số phận chung.)
To be more than flesh and blood can stand: vượt quá sức chịu đựng của con người.
- The pain was more than flesh and blood could stand. (Cơn đau vượt quá sức chịu đựng của con người.)
danh từ
- thịt
- thịt, cùi (quả)
- sự mập, sự béo
- to put on fleshlên cân, béo ra
- to lose fleshsút cân, gầy đi
- xác thịt, thú nhục dục
Idioms
- to be flesh and bloodlà người trần
- to be in fleshbéo
- flesh and bloodcơ thể bằng da bằng thịt; loài người
- to go the way of all flesh(xem) go
- in the fleshbằng xương bằng thịt
- to make someone's flesh creep(xem) creep
- one's own flesh and bloodngười máu mủ ruột thịt
ngoại động từ
- kích thích (chó săn)
- làm cho hăng máu
- tập cho quen cảnh đổ máu
- đâm (gươm...) vào thịt
- vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt
- nạo thịt (ở miếng da để thuộc)
- khai (đao...); (nghĩa bóng) khai (bút...)
nội động từ
- (thông tục) béo ra, có da có thịt