wheat-grass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ lúa mì: "wheat-grass" một loại cỏ thuộc chi Agropyron, thường được trồng để lấy hạt hoặc làm thức ăn chăn nuôi. cũng được dùng để chỉ phần non của lúa mì, thường được ép lấy nước uống giàu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cỏ lúa mì trên cánh đồng để nuôi gia súc.)
  • ( ấy uống một ly nước ép cỏ lúa mì mỗi sáng để tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wheat-grass juice": nước ép cỏ lúa mì, một loại thức uống dinh dưỡng.

    • Wheat-grass juice is known for its high chlorophyll content. (Nước ép cỏ lúa mì được biết đến với hàm lượng chất diệp lục cao.)
  • "wheat-grass powder": bột cỏ lúa mì, dạng khô của cỏ lúa mì dùng làm thực phẩm bổ sung.

    • You can add wheat-grass powder to smoothies for extra nutrients. (Bạn có thể thêm bột cỏ lúa mì vào sinh tố để tăng thêm chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheat (n): lúa mì, cây lúa mì (khác với "wheat-grass" "wheat" chỉ hạt hoặc cây trưởng thành, còn "wheat-grass" chỉ cỏ non).

    • Wheat is used to make bread. (Lúa mì được dùng để làm bánh mì.)
  • Grass (n): cỏ nói chung.

    • The grass in the garden needs watering. (Cỏ trong vườn cần được tưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Agropyron: chi thực vật chứa cỏ lúa mì (thuật ngữ khoa học).
  • Couch grass: một loại cỏ tương tự nhưng thường mọc hoang được coi cỏ dại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wheat-grass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wheat-grass".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wheat-grass
A small glass of bright green wheat-grass juice sits on a wooden counter.