wheelchair
Danh từ: Wheelchair (xe lăn) là một loại ghế có thể di chuyển được, được gắn trên các bánh xe lớn; dùng cho người bệnh, người khuyết tật hoặc những người không thể đi lại được; thường được người ngồi trên ghế tự đẩy.
- (Anh ấy sử dụng xe lăn để di chuyển quanh nhà.)
- (Bệnh viện có các đường dốc đặc biệt dành cho người dùng xe lăn.)
"to be confined to a wheelchair": bị buộc phải ngồi xe lăn (thường do bệnh tật hoặc khuyết tật).
- After the accident, she was confined to a wheelchair for six months. (Sau tai nạn, cô ấy bị buộc phải ngồi xe lăn trong sáu tháng.)
"wheelchair-accessible": có thể tiếp cận được bằng xe lăn (dùng để mô tả các địa điểm, phương tiện).
- The building is fully wheelchair-accessible with wide doors and elevators. (Tòa nhà hoàn toàn có thể tiếp cận được bằng xe lăn với cửa rộng và thang máy.)
Wheelchair-bound (adj): bị buộc phải ngồi xe lăn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hạn chế; hiện nay ít dùng vì có thể gây kỳ thị, thay bằng "wheelchair user").
- The facility is designed for wheelchair-bound individuals. (Cơ sở này được thiết kế cho những người buộc phải ngồi xe lăn.)
Electric wheelchair (n): xe lăn điện (loại xe lăn chạy bằng pin).
- He prefers an electric wheelchair for longer distances. (Anh ấy thích xe lăn điện cho những quãng đường dài hơn.)
- Mobile chair: ghế di động (thuật ngữ ít phổ biến, mang tính mô tả).
- Invalid carriage: xe đẩy dành cho người bệnh (cổ điển, ít dùng hiện nay).
Push a wheelchair: đẩy xe lăn.
- She pushed his wheelchair through the park. (Cô ấy đẩy xe lăn của anh ấy qua công viên.)
Propelling a wheelchair: tự đẩy xe lăn (bằng tay).
- He is skilled at propelling his wheelchair on uneven ground. (Anh ấy có kỹ năng tự đẩy xe lăn trên mặt đất gồ ghề.)
- "From a wheelchair": diễn tả hành động hoặc quan điểm từ góc nhìn của người ngồi xe lăn.
- She leads her team from a wheelchair, proving that disability is not a limitation. (Cô ấy lãnh đạo đội của mình từ xe lăn, chứng minh rằng khuyết tật không phải là giới hạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wheelchair"