welcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lừa đảo, kẻ quịt nợ: "welcher" chỉ người lừa đảo bạn bằng cách không trả nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ cá cược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a known welcher who never pays back his loans. (Hắn ta là một kẻ quịt nợ nổi tiếng, không bao giờ trả lại tiền vay.)
- The gambler was labeled a welcher after he refused to pay his bet. (Người đánh bạc bị gán mác là kẻ lừa đảo sau khi từ chối trả tiền cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be called a welcher": bị gọi là kẻ quịt nợ.
- No one wants to be called a welcher in business. (Không ai muốn bị gọi là kẻ quịt nợ trong kinh doanh.)
"to act like a welcher": hành xử như kẻ lừa đảo.
- If you act like a welcher, people will stop trusting you. (Nếu bạn hành xử như kẻ lừa đảo, mọi người sẽ ngừng tin tưởng bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Welch (động từ): quịt nợ, lừa đảo.
- He tried to welch on his promise to pay. (Anh ta cố gắng quịt nợ lời hứa trả tiền của mình.)
Welching (danh từ/động từ hiện tại): hành động quịt nợ.
- Welching on a debt is considered dishonest. (Quịt nợ bị coi là hành vi không trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Deadbeat: kẻ quịt nợ (thông tục).
- Swindler: kẻ lừa đảo.
- Defaulter: người vỡ nợ, không trả nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Welch on: quịt nợ, không thực hiện lời hứa.
- He welched on his debt after winning the lottery. (Anh ta quịt nợ sau khi trúng xổ số.)
Thành ngữ liên quan
- To welsh on a bet: không trả tiền cược.
- Never welsh on a bet if you want to keep your reputation. (Đừng bao giờ quịt tiền cược nếu bạn muốn giữ uy tín.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống