oliguria

oliguria

A doctor notes oliguria on a patient's chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiểu niệu: "Oliguria" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng sản xuất một lượng nước tiểu bất thường nhỏ, thường dưới 400 ml mỗi ngàyngười lớn.
    • Triệu chứng bệnh : Đây có thể dấu hiệu của bệnh thận, tắc nghẽn đường tiết niệu, phù nề, hoặc mất cân bằng dịch chất điện giải trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiểu niệu do suy thận cấp.)
  • (Thiểu niệu có thể triệu chứng của mất nước hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oliguria in clinical practice": đề cập đến việc đánh giá quản lý tình trạng thiểu niệu trong môi trường y tế.

    • Monitoring urine output is crucial for detecting oliguria in intensive care units. (Theo dõi lượng nước tiểu rất quan trọng để phát hiện thiểu niệu trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt.)
  • "Oliguria vs. anuria": phân biệt với tình trạngniệu (anuria), nơi không nước tiểu được sản xuất.

    • While oliguria indicates low urine output, anuria means complete absence of urine. (Trong khi thiểu niệu chỉ lượng nước tiểu thấp, vô niệu có nghĩa hoàn toàn không nước tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oliguric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thiểu niệu.

    • The oliguric phase of acute kidney injury requires careful fluid management. (Giai đoạn thiểu niệu của tổn thương thận cấp đòi hỏi quản lý dịch cẩn thận.)
  • Oliguria (danh từ): dạng chính, không biến đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Giảm bài niệu: thuật ngữ mô tả tình trạng giảm lượng nước tiểu.
  • Thiểu niệu: từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong y văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; thay vào đó, dùng các cụm từ y khoa như:
    • Present with oliguria: biểu hiện với triệu chứng thiểu niệu.
      • The patient presented with oliguria and elevated creatinine levels. (Bệnh nhân biểu hiện với thiểu niệu mức creatinine tăng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật y khoa.