whiffletree

Định nghĩa

Danh từ:
- Thanh ngang kéo xe: "whiffletree" một thanh ngang được gắn vào dây kéo của ngựa kéo nối với xe hoặc nông cụ ngựa đang kéo. Thanh này giúp phân phối lực kéo đều từ ngựa sang phương tiện, giúp việc kéo ổn định hiệu quả hơn.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân gắn thanh ngang kéo xe vào bộ yên cương của con ngựa trước khi cày ruộng.)
  • (Một thanh ngang kéo xe bị hỏng có thể khiến xe tải bị lật trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adjust the whiffletree": điều chỉnh thanh ngang kéo xe để phù hợp với sức kéo của ngựa.

    • He had to adjust the whiffletree to balance the load properly. (Anh ấy phải điều chỉnh thanh ngang kéo xe để cân bằng tải trọng một cách hợp .)
  • "Whiffletree as a mechanical component": thanh ngang kéo xe cũng có thể được nhắc đến trong kỹ thuật như một bộ phận khí tương tự trong các hệ thống kéo khác.

Biến thể từ gần giống
  • Whippletree (danh từ): một biến thể chính tả khác của "whiffletree", cùng nghĩa.

    • The whippletree on the old carriage was made of oak. (Thanh ngang kéo xe trên cỗ xe được làm bằng gỗ sồi.)
  • Swingletree (danh từ): một loại thanh ngang tương tự, thường dùng trong hệ thống kéo xe ngựa.

    • The swingletree connects the traces to the vehicle. (Thanh ngang swingletree kết nối dây kéo với xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossbar: thanh ngang (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không đặc thù cho xe ngựa).
  • Drawbar: thanh kéo (thường dùng cho máy kéo hoặc xe cơ giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whiffletree" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whiffletree" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật nông nghiệp truyền thống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whiffletree
The farmer attaches the whiffletree to the harness of his draft horse.