whirlpool
/'w :lpu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xoáy nước: Một dòng nước xoáy tròn mạnh, thường hình thành ở nơi có dòng chảy ngược nhau hoặc nước chảy qua một chướng ngại vật, có thể nguy hiểm vì nó kéo mọi vật xuống dưới.
- Sự hỗn loạn, xáo trộn mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện hỗn loạn, cuốn hút và khó thoát ra.
Động từ:
- Xoáy tròn, cuộn thành xoáy: (Của chất lỏng) Chuyển động theo một vòng xoáy mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boat was pulled into the dangerous whirlpool. (Con thuyền bị kéo vào vòng xoáy nước nguy hiểm.)
- After the scandal, her life became a whirlpool of emotions and media attention. (Sau vụ bê bối, cuộc sống của cô ấy trở thành một vòng xoáy của cảm xúc và sự chú ý từ giới truyền thông.)
Động từ:
- The water whirledpooled around the drain. (Nước xoáy quanh lỗ thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be caught in a whirlpool of something": Bị cuốn vào một chuỗi hỗn loạn của điều gì đó (thường là tiêu cực).
- He was caught in a whirlpool of debt. (Anh ta bị cuốn vào vòng xoáy nợ nần.)
"A whirlpool of activity": Một sự hỗn loạn, nhộn nhịp của các hoạt động.
- The office was a whirlpool of activity before the deadline. (Văn phòng là một mớ hỗn độn các hoạt động trước hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
Whirl (động từ/danh từ): Xoay tít, cuộn xoáy; một vòng xoay nhanh.
- Leaves whirled in the wind. (Những chiếc lá xoay tít trong gió.)
Vortex (danh từ): Xoáy, lốc xoáy (có thể dùng cho nước, không khí hoặc nghĩa ẩn dụ, thường mang tính học thuật hơn "whirlpool").
- The plane was sucked into the vortex. (Máy bay bị hút vào vòng xoáy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa xoáy nước): Eddy, maelstrom (maelstrom thường chỉ xoáy nước rất lớn và dữ dội).
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Turmoil, chaos, tumult.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whirlpool")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whirlpool")