whirlpool

/'w :lpu:l/
Học thuật
Thân thiện
whirlpool

A small boat is caught in a whirlpool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xoáy nước: Một dòng nước xoáy tròn mạnh, thường hình thànhnơi dòng chảy ngược nhau hoặc nước chảy qua một chướng ngại vật, có thể nguy hiểm kéo mọi vật xuống dưới.
    • Sự hỗn loạn, xáo trộn mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện hỗn loạn, cuốn hút khó thoát ra.
  2. Động từ:

    • Xoáy tròn, cuộn thành xoáy: (Của chất lỏng) Chuyển động theo một vòng xoáy mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boat was pulled into the dangerous whirlpool. (Con thuyền bị kéo vào vòng xoáy nước nguy hiểm.)
    • After the scandal, her life became a whirlpool of emotions and media attention. (Sau vụ bê bối, cuộc sống của ấy trở thành một vòng xoáy của cảm xúc sự chú ý từ giới truyền thông.)
  • Động từ:

    • The water whirledpooled around the drain. (Nước xoáy quanh lỗ thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be caught in a whirlpool of something": Bị cuốn vào một chuỗi hỗn loạn của điều đó (thường tiêu cực).

    • He was caught in a whirlpool of debt. (Anh ta bị cuốn vào vòng xoáy nợ nần.)
  • "A whirlpool of activity": Một sự hỗn loạn, nhộn nhịp của các hoạt động.

    • The office was a whirlpool of activity before the deadline. (Văn phòng một mớ hỗn độn các hoạt động trước hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirl (động từ/danh từ): Xoay tít, cuộn xoáy; một vòng xoay nhanh.

    • Leaves whirled in the wind. (Những chiếc xoay tít trong gió.)
  • Vortex (danh từ): Xoáy, lốc xoáy (có thể dùng cho nước, không khí hoặc nghĩa ẩn dụ, thường mang tính học thuật hơn "whirlpool").

    • The plane was sucked into the vortex. (Máy bay bị hút vào vòng xoáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xoáy nước): Eddy, maelstrom (maelstrom thường chỉ xoáy nước rất lớn dữ dội).
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Turmoil, chaos, tumult.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whirlpool")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whirlpool")

whirlpool

A small boat is caught in a whirlpool.

danh từ
  1. xoáy nước

Từ có nhắc đến "whirlpool"