white room

Định nghĩa

Danh từ:
Phòng sạch: "white room" (phòng trắng) một căn phòng gần như không bụi hoặc vi khuẩn; được sử dụng trong công việc phòng thí nghiệm trong lắp ráp hoặc sửa chữa thiết bị chính xác.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phải mặc bộ đồ đặc biệt trước khi vào phòng sạch.)
  • (Tất cả các linh kiện được lắp ráp trong phòng sạch để tránh nhiễm bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white room conditions": điều kiện phòng sạch, thường đề cập đến môi trường kiểm soát chặt chẽ về độ sạch.

    • The experiments were conducted under white room conditions. (Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng sạch.)
  • "white room certification": chứng nhận phòng sạch, xác nhận rằng phòng đáp ứng các tiêu chuẩn về độ sạch.

    • The facility obtained white room certification for its new lab. (Cơ sở đã nhận được chứng nhận phòng sạch cho phòng thí nghiệm mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanroom (n): phòng sạch, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật.

    • The cleanroom is used for manufacturing microchips. (Phòng sạch được dùng để sản xuất vi mạch.)
  • White room đôi khi có thể viết liền whiteroom trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Cleanroom: phòng sạch.
  • Sterile room: phòng vô trùng (thường dùng trong y tế, nhưng có nghĩa tương tự).
  • Dust-free room: phòng không bụi.
Các cụm từ liên quan
  • White room protocol: quy trình phòng sạch.
    • All staff must follow the white room protocol strictly. (Toàn bộ nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phòng sạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "in a white room": trong một môi trường được kiểm soát chặt chẽ, sạch sẽ tuyệt đối.
    • The sensitive equipment can only be calibrated in a white room. (Thiết bị nhạy cảm chỉ có thể được hiệu chuẩn trong phòng sạch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white room
A technician works in a white room assembling a delicate instrument.