white walnut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây óc chó trắng: "white walnut" tên gọi của một loài cây óc chó nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Juglans. Cây này gỗ màu nâu nhạt, hạt ăn được, được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu nâu nhạt.
    • Quả óc chó trắng: Đôi khi, "white walnut" cũng được dùng để chỉ quả của loài cây này, vị béo ngậy tương tự quả óc chó thông thường nhưng nhỏ hơn vỏ cứng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white walnut tree is prized for its light-brown wood. (Cây óc chó trắng được đánh giá cao gỗ màu nâu nhạt của .)
    • She collected white walnuts from the forest to make a natural dye. ( ấy đã thu thập quả óc chó trắng từ khu rừng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.)
    • The nuts of the white walnut are edible but hard to crack. (Hạt của quả óc chó trắng có thể ăn được nhưng khó tách vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White walnut oil": dầu ép từ quả óc chó trắng, thường được dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

    • White walnut oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu óc chó trắng rất giàu axit béo omega-3.)
  • "White walnut dye": thuốc nhuộm tự nhiên chiết xuất từ vỏ quả hoặc cây óc chó trắng.

    • The white walnut dye creates a warm, earthy brown color. (Thuốc nhuộm từ cây óc chó trắng tạo ra màu nâu ấm áp, gần gũi với đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Butternut (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "white walnut" trong tiếng Anh, đặc biệt Bắc Mỹ.

    • The butternut tree is also known as the white walnut. (Cây butternut còn được gọi là cây óc chó trắng.)
  • Juglans cinerea (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên khoa học chính thức của loài cây này.

    • Juglans cinerea is the scientific name for the white walnut. (Juglans cinerea tên khoa học của cây óc chó trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Butternut: tên gọi thông dụng nhất, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The butternut is a type of white walnut. (Butternut một loại cây óc chó trắng.)
  • Oilnut: tên gọi khác, nhấn mạnh vào việc chiết xuất dầu từ quả.

    • Oilnut is an old term for white walnut. (Oilnut một thuật ngữ để chỉ cây óc chó trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "white walnut" một danh từ ghép, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • None: "white walnut" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white walnut
The squirrel gathers a white walnut from the forest floor.