white water
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Nước bọt trắng hoặc nước chảy xiết có bọt – chỉ dòng nước sủi bọt, thường thấy ở các khu vực thác ghềnh hoặc thác nước, nơi dòng chảy mạnh tạo ra bọt trắng xóa.
Ví dụ sử dụng
- (Những người chèo thuyền kayak đã dũng cảm vượt qua dòng nước trắng xóa nguy hiểm của con sông.)
- (Chèo thuyền vượt thác trên dòng nước trắng xóa là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white water" thường được dùng trong bối cảnh thể thao mạo hiểm hoặc mô tả địa hình sông suối.
- The expedition encountered several stretches of white water. (Đoàn thám hiểm đã gặp phải nhiều đoạn nước chảy xiết có bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitewater (n): cách viết liền thường dùng trong các thuật ngữ thể thao như "whitewater rafting" (chèo thuyền vượt thác).
- White-water (adj): dùng như tính từ, ví dụ "white-water rapids" (ghềnh nước trắng xóa).
Từ đồng nghĩa
- Rapids: ghềnh, thác nước chảy xiết.
- The rapids created a lot of white water. (Ghềnh thác tạo ra nhiều nước bọt trắng.)
- Foaming water: nước sủi bọt.
- The foaming water was dangerous to cross. (Dòng nước sủi bọt rất nguy hiểm để vượt qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "white water", nhưng thường kết hợp với động từ:
- Run white water: vượt qua dòng nước trắng xóa.
- They ran the white water successfully. (Họ đã vượt qua dòng nước trắng xóa thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "white water". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ thể thao và địa lý.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "white water"