whom

/hu:m/
Học thuật
Thân thiện
whom

The person whom I met yesterday is a teacher.

Định nghĩa
  1. Đại từ nghi vấn: Dùng để hỏi về người, dạng tân ngữ của "who" (ai, người nào). thường đứng sau giới từ hoặc làm tân ngữ trực tiếp cho động từ.
  2. Đại từ quan hệ: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người đã được nhắc đến trước đó (tiền ngữ), đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. có nghĩa "người ", "những người ".
dụ sử dụng
  • Đại từ nghi vấn:
    • Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?)
    • To whom should I address this letter? (Tôi nên gửi thư này tới ai?)
  • Đại từ quan hệ:
    • She is the artist whom I admire the most. ( ấy nghệ sĩ tôi ngưỡng mộ nhất.)
    • The students, whom the teacher praised, worked very hard. (Những học sinh, những người giáo viên khen ngợi, đã làm việc rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whom" trong văn phong trang trọng: Trong văn viết học thuật, báo chí chính thống hoặc văn phong trang trọng, "whom" thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp, đặc biệt khi đứng sau giới từ.
    • For whom was this monument built? (Tượng đài này được xây dựng cho ai?)
  • Lược bỏ "whom": Trong văn nói thông thường cả văn viết không quá trang trọng, "whom" khi làm đại từ quan hệ thường được lược bỏ, đặc biệt khi tân ngữ trực tiếp.
    • The person (whom) you met yesterday is my boss. (Người () bạn gặp hôm qua sếp của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Who (đại từ): dạng chủ ngữ của "whom". Dùng khi từ cần thay thế đóng vai trò chủ ngữ trong câu hỏi hoặc mệnh đề.
    • Who called me? (Ai gọi tôi thế?) - "Who" chủ ngữ.
    • This is the woman who helped us. (Đây người phụ nữ người đã giúp đỡ chúng tôi.) - "Who" chủ ngữ của mệnh đề "helped us".
  • Whose (đại từ/ tính từ sở hữu): Dùng để hỏi hoặc chỉ sự sở hữu, có nghĩa "của ai", "của người ".
    • Whose book is this? (Đây sách của ai?)
    • The man whose car was stolen reported to the police. (Người đàn ông xe của ông ấy bị mất đã báo cáo với cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ nghi vấn: Who (trong văn nói thông thường, mặc dù không đúng ngữ pháp theo chuẩn hình thức).
    • Who did you see? (Anh gặp ai thế?) - Cách dùng phổ biến trong hội thoại.
  • Đại từ quan hệ: That (có thể thay thế "whom" trong nhiều trường hợp, trừ khi đứng ngay sau giới từ), hoặc lược bỏ hoàn toàn.
    • The man (that) you saw is my uncle. (Người () anh thấy chú của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "whom" một đại từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whom".)

whom

The person whom I met yesterday is a teacher.

đại từ nghi vấn
  1. ai, người nào
    • whom did you see?
      anh đ gặp ai thế?
    • of whom are you seaking?
      anh nói ai thế?
đại từ quan hệ
  1. (những) người
    • the man whom you saw
      người anh thấy
    • the men about whom we were speaking
      những người chúng ta nói tới

Từ gần giống

Từ chứa "whom"

Từ có nhắc đến "whom"