whoop

/hu:p/
Học thuật
Thân thiện
whoop

The children let out a whoop of excitement at the picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu lớn, tiếng reo hò biểu lộ sự phấn khích, vui mừng hoặc nhiệt tình: Một tiếng la, hét hoặc hò reo to, thường được phát ra một cách tự phát.
    • Tiếng ho dữ dội, tiếng ho khúc khắc: Một cơn ho mạnh kéo dài, đặc biệt liên quan đến một số bệnh.
  2. Nội động từ:

    • La lên, reo hò, hò reo: Phát ra một tiếng kêu lớn, vui vẻ đầy năng lượng, thường để thể hiện niềm vui, sự phấn khích hoặc cổ .
    • Ho dữ dội, ho khúc khắc: Ho một cách mạnh mẽ liên tục.
  3. Thán từ:

    • Húp!: Một tiếng thét hoặc tiếng kêu ngắn, sắc, thường dùng để thúc giục ( dụ: thúc ngựa) hoặc biểu lộ sự ngạc nhiên đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A whoop of joy came from the crowd when the team scored. (Một tiếng reo mừng vang lên từ đám đông khi đội ghi bàn.)
    • The baby's cough turned into a terrible whoop. (Cơn ho của đứa bé trở thành một tiếng ho khúc khắc khủng khiếp.)
  • Nội động từ:

    • The children whooped with excitement when they saw the ice cream truck. (Bọn trẻ reo hò phấn khích khi nhìn thấy xe bán kem.)
    • He has been whooping all night due to a bad cold. (Anh ấy đã ho khúc khắc suốt đêm cảm nặng.)
  • Thán từ:

    • "Whoop!" he shouted, urging the horse to go faster. ("Húp!" anh ta hét lên, thúc ngựa chạy nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To let out a whoop": Thốt lên/la lên một tiếng reo.

    • She let out a whoop when she passed the exam. ( ấy thốt lên một tiếng reo khi thi đậu.)
  • "To whoop it up" (thông tục): Ăn mừng ồn ào, reo hò cổ nhiệt tình.

    • The fans were whooping it up for their team at the stadium. (Các cổ động viên đang reo hò cổ nhiệt tình cho đội của họ tại sân vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Whooping (adj): Rất lớn, khổng lồ (thường dùng nhấn mạnh).
    • That's a whooping big cake! (Đó một cái bánh to đùng!)
    • Lưu ý: "Whooping cough" danh từ ghép chỉ bệnh ho gà, một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (tiếng reo):
    • Cheer: Tiếng reo hò, cổ .
    • Shout: Tiếng la, hét.
    • Holler: La lên, kêu to (thông tục).
  • Danh từ/Động từ (tiếng ho):
    • Cough: Ho.
    • Hack: Ho khan, ho dồn dập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whoop for: Reo hò, hoan hô điều .
    • The audience whooped for an encore. (Khán giả reo hò đòi hát thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Whoop-de-doo (thán từ, danh từ, thông tục): Dùng để diễn tả sự mỉa mai, châm biếm về một sự phấn khích hay ăn mừng quá mức cần thiết (ý nghĩa: "ồ, thật tuyệt vời" một cách chế giễu).
    • So you got a new pencil? Whoop-de-doo. (Vậy cậu cây bút chì mới? Ôi, tuyệt vời quá đi.)
whoop

The children let out a whoop of excitement at the picnic.

thán từ
  1. húp! (tiếng thúc ngựa)
danh từ
  1. tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo
    • whoops of joy
      những tiếng reo mừng
  2. tiếng ho khúc khắc
nội động từ
  1. kêu, la, reo, hò reo
  2. ho khúc khắc

Idioms

  • to whoop for
    hoan hô
  • to whoop it up for
    (thông tục) vỗ tay hoan nghênh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống