widely

/'waidli/
Học thuật
Thân thiện
widely

She planted the flowers widely apart in the garden.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • mức độ lớn, nhiều: Dùng để diễn tả một sự khác biệt, khoảng cách, hoặc mức độ đáng kể.
    • Rộng rãi, khắp nơi: Dùng để diễn tả một cái đó được biết đến, công nhận, hoặc phân bố trên một phạm vi rộng lớn.
    • Thưa thớt: Dùng để diễn tả sự phân bố không dày đặc, khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự khác biệt hoặc khoảng cách lớn:

    • Their opinions differ widely on this issue. (Ý kiến của họ khác nhau nhiều về vấn đề này.)
    • The two villages are widely separated by the river. (Hai ngôi làng cách xa nhau nhiều bởi con sông.)
  • Diễn tả phạm vi rộng rãi:

    • It is widely known that he is a talented artist. (Khắp nơi người ta đều biết rằng ông ấy một nghệ sĩ tài năng.)
    • This theory is widely accepted by scientists. (Học thuyết này được các nhà khoa học chấp nhận rộng rãi.)
  • Diễn tả sự thưa thớt:

    • Trees are widely spaced in this park. (Cây cối được trồng thưa thớt trong công viên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Widely available": sẵn rộng rãi.

    • This product is now widely available in supermarkets. (Sản phẩm này hiện sẵn rộng rãi trong các siêu thị.)
  • "Widely regarded as": Được coi (một cách rộng rãi).

    • She is widely regarded as the best writer of her generation. ( ấy được coi nhà văn giỏi nhất của thế hệ mình một cách rộng rãi.)
  • "Widely used": Được sử dụng rộng rãi.

    • English is a widely used language in international business. (Tiếng Anh một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide (adj): Rộng, lớn, nhiều.

    • The river is very wide here. (Con sông rất rộngchỗ này.)
    • There is a wide variety of choices. ( một sự đa dạng lớn về lựa chọn.)
  • Widen (v): Mở rộng, trở nên rộng hơn.

    • They plan to widen the road next year. (Họ dự định mở rộng con đường vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Extensively: Một cách rộng rãi, trên quy mô lớn.
  • Broadly: Một cách rộng rãi, tổng quát.
  • Greatly: Rất nhiều, ở mức độ lớn (thường dùng với tính từ so sánh hơn hoặc động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với phó từ "widely". Các cụm từ thường tính từ + "widely" hoặc "widely" + phân từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "widely".)

widely

She planted the flowers widely apart in the garden.

phó từ
  1. nhiều, xa
    • widely separated
      cách xa nhau nhiều
    • to differ widely in opinions
      ý kiến khác nhau nhiều
  2. rộng r i, khắp ni
    • it is widely known that...
      khắp ni người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng...
  3. thưa, thưa thớt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống