wideness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rộng lớn, tính rộng: "wideness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một vật, không gian, hoặc khái niệm bề ngang lớn, diện tích lớn, hoặc phạm vi bao phủ rộng. Từ này nhấn mạnh vào kích thước hoặc mức độ rộng, thường được dùng để mô tả chiều rộng vật hoặc sự phong phú về số lượng.
    • Độ rộng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đo lường, "wideness" có thể chỉ số đo cụ thể của bề ngang.
dụ sử dụng
  • (Sự rộng lớn của rừng nhiệt đới Amazon thực sự đáng kinh ngạc.)
  • (Độ rộng của con sông khiến việc vượt qua không thuyền trở nên khó khăn.)
  • (Sự rộng lớn của cánh đồng cho phép một đám đông lớn tụ tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wideness of scope": phạm vi rộng, sự bao quát rộng.
    • The project's success was due to the wideness of its scope. (Thành công của dự án nhờ vào phạm vi rộng lớn của .)
  • "wideness of vision": tầm nhìn rộng, khả năng nhìn xa trông rộng.
    • A leader must have a wideness of vision to guide the team effectively. (Một nhà lãnh đạo phải tầm nhìn rộng để hướng dẫn đội nhóm một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide (adj): rộng.
    • The road is very wide. (Con đường rất rộng.)
  • Widen (verb): mở rộng, làm rộng ra.
    • They plan to widen the street to reduce traffic. (Họ dự định mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông.)
  • Width (n): chiều rộng, bề ngang (thường dùng trong đo lường).
    • The width of the table is 1.5 meters. (Chiều rộng của cái bàn là 1,5 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Breadth: bề rộng, chiều rộng (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc vật ).
    • The breadth of her knowledge is impressive. (Bề rộng kiến thức của ấy rất ấn tượng.)
  • Largeness: sự lớn lao, kích thước lớn (nhấn mạnh vào kích thước tổng thể, không chỉ chiều rộng).
    • The largeness of the hall amazed the visitors. (Sự lớn lao của hội trường làm du khách kinh ngạc.)
  • Expansiveness: tính chất bao la, rộng mở (thường dùng cho không gian hoặc khái niệm).
    • The expansiveness of the desert was overwhelming. (Tính chất bao la của sa mạc thật choáng ngợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wideness", nhưng có thể tham khảo từ widen):
    • Widen out: mở rộng ra, lan rộng ra.
      • The river widens out as it approaches the sea. (Con sông mở rộng ra khi đến gần biển.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "wideness", nhưng có thể tham khảo từ wide):
    • "wide of the mark": sai lầm, không chính xác.
      • His guess was wide of the mark. (Sự phỏng đoán của anh ấy sai lầm hoàn toàn.)
    • "give a wide berth": tránh xa, lánh xa.
      • She gave the angry dog a wide berth. ( ấy tránh xa con chó đang tức giận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wideness
The road's wideness allows several cars to travel side by side.