aidoneus

aidoneus

Aidoneus rules the underworld with his queen Persephone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần cai quản thế giới ngầm: Trong thần thoại Hy Lạp, "aidoneus" một tên gọi khác của Hades, vị thần cai quản địa ngục thế giới của người chết. Ông anh trai của thần Zeus chồng của Persephone.
dụ sử dụng
  • (Aidoneus cai trị thế giới ngầm với một bàn tay cứng rắn.)
  • (Trong các huyền thoại cổ đại, Aidoneus thường bị người phàm sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Aidoneus": gọi tên thần Aidoneus để cầu xin sự bảo vệ khỏi cái chết hoặc để xin linh hồn được yên nghỉ.

    • The priest invoked Aidoneus during the funeral rites. (Vị linh mục đã gọi tên Aidoneus trong nghi lễ tang lễ.)
  • "under the shadow of Aidoneus": dưới sự cai trị hoặc ảnh hưởng của thần chết, thường dùng để chỉ sự chết chóc hoặc bóng tối.

    • The cursed land lay under the shadow of Aidoneus. (Vùng đất bị nguyền rủa nằm dưới bóng tối của Aidoneus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hades (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của vị thần này trong thần thoại Hy Lạp.

    • Hades is the Greek god of the underworld. (Hades thần Hy Lạp của thế giới ngầm.)
  • Pluto (danh từ): tên gọi tương ứng trong thần thoại La .

    • Pluto was the Roman equivalent of Aidoneus. (Pluto tương đương La của Aidoneus.)
Từ đồng nghĩa
  • Underworld deity: thần của thế giới ngầm.
  • God of death: thần chết (mặc dù về mặt kỹ thuật, Aidoneus không phải thần chết, thần cai quản người chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "Aidoneus" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • To descend to Aidoneus: chết, đi xuống thế giới ngầm (một cách nói văn chương).

    • After his long illness, he finally descended to Aidoneus. (Sau cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã đi xuống thế giới ngầm.)
  • The realm of Aidoneus: vương quốc của Aidoneus, tức địa ngục.

    • The hero ventured into the realm of Aidoneus to rescue his beloved. (Người anh hùng đã dấn thân vào vương quốc của Aidoneus để cứu người yêu của mình.)