oddness

oddness

The oddness of the number seven makes it stand out in the sequence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kỳ quặc, sự khác thường: "oddness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật hoặc tình huống không giống với những bình thường hoặc được mong đợi, thường mang sắc thái lập dị hoặc khó giải thích.
    • Tính lẻ (toán học): Trong toán học, "oddness" chỉ tính chất của một số lẻ (không chia hết cho 2).
dụ sử dụng
  • Tính kỳ quặc, sự khác thường:

    • Her oddness made her stand out in the crowd. (Sự kỳ quặc của ấy khiến nổi bật giữa đám đông.)
    • The oddness of the painting puzzled the art critics. (Sự khác thường của bức tranh khiến các nhà phê bình nghệ thuật bối rối.)
  • Tính lẻ (toán học):

    • The oddness of the number 7 is obvious. (Tính lẻ của số 7 hiển nhiên.)
    • In mathematics, oddness is a property of numbers not divisible by two. (Trong toán học, tính lẻ một thuộc tính của các số không chia hết cho hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of oddness": cảm giác về sự kỳ lạ.

    • Walking into the abandoned house, he felt a sense of oddness. (Bước vào ngôi nhà bỏ hoang, anh ta cảm thấy một cảm giác kỳ lạ.)
  • "oddness of behavior": sự kỳ quặc trong hành vi.

    • The oddness of his behavior worried his friends. (Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ta khiến bạn bè lo lắng.)
  • "oddness as a mathematical concept": tính lẻ như một khái niệm toán học.

    • Oddness as a mathematical concept is fundamental to number theory. (Tính lẻ như một khái niệm toán học nền tảng của lý thuyết số.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd (adj): lẻ, kỳ quặc.

    • He is an odd person. (Anh ấy một người kỳ quặc.)
  • Oddly (adv): một cách kỳ lạ.

    • She looked at him oddly. ( ấy nhìn anh ta một cách kỳ lạ.)
  • Oddish (adj): hơi kỳ quặc.

    • The painting had an oddish charm. (Bức tranh một nét duyên dáng hơi kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentricity: sự lập dị, tính khác thường.

    • His eccentricity is well-known. (Sự lập dị của anh ấy rất nổi tiếng.)
  • Strangeness: sự kỳ lạ.

    • The strangeness of the situation made everyone uneasy. (Sự kỳ lạ của tình huống khiến mọi người khó chịu.)
  • Uniqueness: sự độc đáo (thường mang nghĩa tích cực hơn).

    • The uniqueness of her style is admired. (Sự độc đáo trong phong cách của ấy được ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oddness", nhưng có thể dùng với động từ "to note" hoặc "to observe" để mô tả):

    • To note the oddness of something: ghi nhận sự kỳ lạ của điều đó.
      • The scientist noted the oddness of the results. (Nhà khoa học ghi nhận sự kỳ lạ của kết quả.)
  • To observe the oddness: quan sát sự kỳ quặc.

    • She observed the oddness of his mannerisms. ( ấy quan sát sự kỳ quặc trong cách cư xử của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "The oddness of the situation": sự kỳ lạ của tình huống (thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả).

    • The oddness of the situation was not lost on anyone. (Sự kỳ lạ của tình huống không qua mắt được ai.)
  • "An air of oddness": một không khí kỳ quặc.

    • There was an air of oddness about the old mansion. ( một không khí kỳ quặc bao quanh dinh thự .)