wiener roast

Định nghĩa

Wiener roast một danh từ chỉ một buổi tiệc nướng ngoài trời (cookout) món chính xúc xích frankfurter được nướng. Từ này thường dùng để miêu tả một hoạt động giải trí, thường diễn ra trong các chuyến ngoại, cắm trại hoặc tiệc nướng gia đình, nơi mọi người tự nướng xúc xích trên lửa hoặc than.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nướng xúc xíchsân sau vào thứ Bảy tuần trước.)
  • (Bọn trẻ rất thích buổi tiệc nướng xúc xích chúng có thể tự nướng xúc xích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wiener roast" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đặc biệt Bắc Mỹ.
  • Từ này có thể thay thế bằng "hot dog roast" hoặc "frankfurter roast" nhưng ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Weenie roast: Một biến thể không chính thức, thường dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc thân mật.
  • Hot dog party: Tiệc xúc xích, tương tự nhưng có thể bao gồm các món ăn kèm như bánh mì, sốt.
Từ đồng nghĩa
  • Cookout: Bữa tiệc nướng ngoài trời (nói chung, không giới hạnxúc xích).
  • Barbecue: Tiệc nướng (thường dùng cho thịt nướng, nhưng có thể bao gồm xúc xích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast up: Nướng (thức ăn) trên lửa.

    • Let's roast up some hot dogs for the wiener roast. (Hãy nướng vài cây xúc xích cho buổi tiệc nướng.)
  • Toast over: Nướng trên (lửa, than).

    • We'll toast the sausages over the campfire. (Chúng tôi sẽ nướng xúc xích trên lửa trại.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a wiener roast: Tổ chức một buổi tiệc nướng xúc xích.
    • They decided to throw a wiener roast for the neighborhood. (Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc nướng xúc xích cho khu phố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wiener roast
Families gather around the fire for a wiener roast.