wilfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách cố ý, cố tình, có chủ đích, đặc biệt là khi làm điều gì đó sai trái hoặc không vâng lời. Từ này mang hàm ý tiêu cực, chỉ hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng về hậu quả nhưng vẫn cố làm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cố tình lừa dối tôi.)
- (Người lái xe đã cố ý phớt lờ đèn giao thông đỏ.)
- (Anh ta đã cố tình làm hỏng cuốn sách của thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wilfully blind": cố tình làm ngơ, giả vờ không biết.
- The company was wilfully blind to the environmental damage it caused. (Công ty đã cố tình làm ngơ trước thiệt hại môi trường mà nó gây ra.)
- "wilfully disobedient": cố tình không vâng lời, bất tuân.
- The soldier was punished for being wilfully disobedient. (Người lính đã bị phạt vì cố tình bất tuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Wilful (tính từ): cố tình, cố ý (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He showed a wilful disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường cố ý đối với các quy tắc.)
- Willful (tính từ, biến thể chính tả Mỹ): tương tự "wilful".
- Wilfulness (danh từ): tính cố tình, sự cố ý.
Từ đồng nghĩa
- Deliberately: một cách có chủ tâm, suy tính kỹ.
- Intentionally: một cách có chủ đích.
- Knowingly: một cách có ý thức, biết rõ.
Từ trái nghĩa
- Accidentally: một cách tình cờ, vô tình.
- Unintentionally: một cách không chủ đích.
- Involuntarily: một cách bất đắc dĩ, không tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
- "with wilful intent": với chủ đích cố tình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The court found him guilty of acting with wilful intent. (Tòa án kết luận anh ta có tội vì hành động với chủ đích cố tình.)