willfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách cố tình, cố ý, có chủ đích (thường mang hàm ý tiêu cực, hành động sai trái hoặc bất chấp hậu quả).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cố tình lừa dối tôi.)
- (Người lái xe cố tình phớt lờ đèn đỏ giao thông.)
- (Anh ta cố ý phá hoại tài sản của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act willfully": hành động một cách cố ý, bất chấp.
- The defendant acted willfully to cause harm. (Bị cáo đã hành động cố ý gây hại.)
- "willfully blind": cố tình mù quáng (không nhìn nhận sự thật).
- The manager was willfully blind to the corruption in his team. (Người quản lý đã cố tình mù quáng trước sự tham nhũng trong nhóm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Willful (tính từ): cố tình, bướng bỉnh, cố chấp.
- His willful disobedience led to his dismissal. (Sự bất tuân cố tình của anh ta dẫn đến việc bị sa thải.)
- Willfulness (danh từ): tính cố tình, sự cố chấp.
- The willfulness of the child frustrated his parents. (Tính cố chấp của đứa trẻ làm cha mẹ nó thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cố ý: intentionally, deliberately
- Có chủ đích: purposely, knowingly
- Bướng bỉnh: obstinately, stubbornly (khi mang nghĩa "bất chấp lời khuyên")
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì là trạng từ)
- Willfully and knowingly: cố tình và biết rõ.
- He willfully and knowingly lied under oath. (Anh ta cố tình và biết rõ đã nói dối khi tuyên thệ.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) willfully ignorant: cố tình thiếu hiểu biết.
- She remained willfully ignorant of the company's financial troubles. (Cô ấy vẫn cố tình thiếu hiểu biết về các rắc rối tài chính của công ty.)