wimple

/'wimpl/
Học thuật
Thân thiện
wimple

A medieval woman wears a white wimple over her head and around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khăn trùm đầu cổ: Một loại khăn vải được phụ nữ sử dụng trong thời Trung Cổ để trùm kín đầu, cổ đôi khi cả cằm, thường chỉ để lộ mặt.
    • Đường cong, đường lượn: Một đường cong hoặc hình dạng uốn lượn, thường dùng để mô tả dòng sông hoặc con đường.
    • Làn sóng nhỏ: Một gợn sóng nhẹ trên mặt nước.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Trùm khăn wimple: Hành động phủ hoặc quấn một chiếc khăn wimple lên ai đó.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Chảy ngoằn ngoèo, uốn lượn: Di chuyển hoặc chảy theo những đường cong mềm mại liên tục.
    • Gợn sóng lăn tăn: Tạo thành hoặc di chuyển như những làn sóng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa khăn trùm):

    • The nun adjusted her wimple before entering the chapel. (Nữ tu sửa lại chiếc khăn trùm của mình trước khi vào nhà nguyện.)
    • In medieval paintings, women often wear a wimple and a veil. (Trong các bức tranh thời Trung Cổ, phụ nữ thường đội khăn trùm wimple một tấm mạng che mặt.)
  • Danh từ (nghĩa đường lượn):

    • The wimple of the river through the valley was beautiful from above. (Đường uốn lượn của dòng sông qua thung lũng trông thật đẹp từ trên cao.)
  • Động từ (nghĩa uốn lượn):

    • The stream wimples gently through the meadow. (Con suối uốn lượn nhẹ nhàng qua đồng cỏ.)
    • Smoke wimpled up from the chimney. (Khói bay lên lượn sóng từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wimple oneself": tự trùm khăn wimple cho mình (cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại).
  • Trong văn học, "wimple" (động từ) thường được dùng một cách hình tượng để mô tả chuyển động mềm mại, uyển chuyển của các vật thể như tóc, vải, hay thậm chí ánh sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Wimpled (tính từ/quá khứ phân từ): được trùm bằng khăn wimple; hình dạng uốn lượn.
    • The wimpled nun walked silently. (Nữ tu đội khăn trùm bước đi im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khăn trùm): head covering, veil, kerchief (khăn choàng đầu, mạng che mặt, khăn quàng).
  • Động từ (uốn lượn): meander, wind, curve, undulate (chảy quanh co, uốn khúc, cong, nhấp nhô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wimple".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wimple".

wimple

A medieval woman wears a white wimple over her head and around her neck.

danh từ
  1. khăn trùm
  2. chỗ cong, chỗ lượn (của đường, sông)
  3. làn sóng
ngoại động từ
  1. trùm khăn cho (ai)
nội động từ
  1. chy ngoằn ngoèo, lượn, uốn khúc
  2. gợn sóng lăn tăn

Từ gần giống