wine bucket

Định nghĩa

Danh từ:
- đựng rượu vang: Một loại hoặc thùng được dùng để giữ đá lạnh, nhằm làm lạnh chai rượu vang trước khi uống.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ mang một đựng rượu vang đá đến bàn.)
  • ( ấy đặt chai sâm panh vào đựng rượu vang để giữ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something in a wine bucket": đặt một chai rượu vào đựng rượu vang để làm lạnh.

    • Before serving, put the white wine in a wine bucket for 15 minutes. (Trước khi phục vụ, hãy đặt rượu vang trắng vào đựng rượu vang trong 15 phút.)
  • "a wine bucket stand": giá đỡ đựng rượu vang.

    • The restaurant uses elegant wine bucket stands for fine dining. (Nhà hàng sử dụng giá đỡ đựng rượu vang thanh lịch cho các bữa ăn cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine cooler (danh từ): tủ lạnh rượu vang hoặc bình làm lạnh rượu vang (thường thiết bị điện tử).

    • A wine cooler is different from a wine bucket because it uses electricity. (Tủ lạnh rượu vang khác với đựng rượu vang dùng điện.)
  • Ice bucket (danh từ): đựng đá (dùng chung cho nhiều loại đồ uống, không riêng rượu vang).

    • An ice bucket can hold ice for soft drinks as well. ( đựng đá có thể chứa đá cho cả nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Champagne bucket: đựng rượu sâm panh (thường dùng cho rượu ga).
  • Wine chiller: bình làm lạnh rượu vang (thường vật dụng nhỏ hơn, có thể đặt trực tiếp vào chai).
Thành ngữ liên quan
  • "off the wine bucket": không còn được ưa chuộng (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • That style of wine bucket is off the wine bucket nowadays. (Kiểu đựng rượu vang đó không còn được ưa chuộng nữa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wine bucket
A waiter places a bottle of white wine into a silver wine bucket filled with ice.