winger

/'wi /
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ chạy biên (bóng đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "winger"

winger
A soccer winger sprints down the sideline to cross the ball.