inker

/'iɳkə/
Học thuật
Thân thiện
inker

The inker carefully applies ink to the printing press rollers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bôi mực (trong ngành in): Người nhiệm vụ bôi mực lên các khuôn chữ hoặc bản in trong quy trình in ấn thủ công hoặc khí.
    • Cái bôi mực, dụng cụ bôi mực: Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để áp mực lên bề mặt cần in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inker carefully applied ink to the printing plate. (Người bôi mực cẩn thận phết mực lên bản in.)
    • This old printing press requires a skilled inker to operate. (Máy in này đòi hỏi một người bôi mực lành nghề để vận hành.)
    • He worked as an inker at the newspaper for twenty years. (Ông ấy đã làm nghề bôi mựctờ báo trong hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp truyện tranh: "Inker" có thể chỉ người vẽ nét mực (đồ lại bằng mực) dựa trên bản phác thảo chì của họa sĩ chính.
    • The penciller sends the sketches to the inker, who finalizes the artwork with black ink. (Họa sĩ phác thảo chì gửi bản vẽ cho người đồ mực, người này sẽ hoàn thiện tác phẩm bằng mực đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Ink (n): mực.
  • Ink (v): bôi mực, viết bằng mực.
  • Inking (n): hành động hoặc quá trình bôi mực.
Từ đồng nghĩa
  • Ink applicator: thiết bị áp mực.
  • Inkman: người phụ trách mực (trong in ấn, ít phổ biến hơn).
inker

The inker carefully applies ink to the printing press rollers.

danh từ
  1. máy điện báo
  2. (ngành in) người bôi mực; cái bôi mực (lên chữ in)