shut

/ʃʌt/
Học thuật
Thân thiện
shut

He gently shut the door to avoid waking the baby.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng, khép, đậy: Hành động làm cho một vật (như cửa, nắp, miệng, mắt) chuyển từ trạng thái mở sang trạng thái đóng, ngăn không cho vào/ra hoặc nhìn thấy.
    • Ngừng hoạt động, đóng cửa: Hành động làm cho một cơ sở kinh doanh, dịch vụ hoặc hoạt động ngừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please shut the door when you leave. (Làm ơn đóng cửa khi bạn rời đi.)
    • She shut her eyes and tried to sleep. ( ấy nhắm mắt lại cố gắng ngủ.)
    • The factory will shut for two weeks in the summer. (Nhà máy sẽ đóng cửa hai tuần vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shut down": đóng cửa (một doanh nghiệp, nhà máy) vĩnh viễn hoặc tắt (một thiết bị, hệ thống máy tính).

    • The company was forced to shut down due to financial problems. (Công ty buộc phải đóng cửa vấn đề tài chính.)
    • Remember to shut down your computer properly. (Nhớ tắt máy tính đúng cách.)
  • "to shut (someone) out": không cho ai vào; loại trừ ai đó (về mặt cảm xúc hoặc xã hội).

    • He felt shut out of the conversation. (Anh ấy cảm thấy bị loại ra khỏi cuộc trò chuyện.)
  • "to shut (something) off": tắt, ngắt (một nguồn cung cấp như nước, điện, khí đốt).

    • Don't forget to shut off the water before repairing the pipe. (Đừng quên khóa nước trước khi sửa ống.)
  • "to shut up" (thông tục):

    • Đóng chặt, khóa kín: Shut up the house before the storm. (Hãy đóng kín cửa nhà trước cơn bão.)
    • Bảo ai đó im lặng (có thể thô lỗ): He told them to shut up. (Anh ta bảo họ im miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (n): cánh cửa chớp, màn trập (máy ảnh).
  • Shutdown (n): sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động.
  • Shut-in (n): người ốm yếu phảitrong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Close: đóng (nghĩa chung, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Seal: niêm phong, bịt kín.
  • Lock: khóa (thường dùng khóa chìa).
Từ trái nghĩa
  • Open: mở.
  • Unseal: mở niêm phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut away: cất giấu, giam giữ (ai/cái ) ở nơi kín đáo.

    • Important documents are shut away in a safe. (Tài liệu quan trọng được cất giấu trong tủ sắt.)
  • Shut in: nhốt, giam (ai/cái ) bên trong.

    • The cat was accidentally shut in the garage. (Con mèo bị nhốt nhầm trong ga-ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shut your eyes to something": cố tình lờ đi, làm ngơ trước điều đó.

    • You cannot shut your eyes to the truth forever. (Bạn không thể mãi mãi nhắm mắt làm ngơ trước sự thật.)
  • "Shut/close the door on something": từ chối xem xét hoặc chấm dứt cơ hội cho điều .

    • The new policy shuts the door on future negotiations. (Chính sách mới chấm dứt cơ hội cho các cuộc đàm phán trong tương lai.)
  • "Shut up shop": đóng cửa hàng, ngừng kinh doanh (một ngày hoặc vĩnh viễn).

    • It's late, let's shut up shop and go home. (Đã muộn rồi, hãy đóng cửa hàng về nhà thôi.)
shut

He gently shut the door to avoid waking the baby.

động từ
  1. đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm
    • to shut a door
      đóng cửa
    • to shut a book
      gập sách
    • to shut one's mouth
      ngậm miệng lại, câm miệng
    • to shut one's eyes
      nhắm mắt
  2. kẹp, chẹt

Idioms

  • to shut down
    kéo (cửa) xuống; đóng cửa (nhà máy)
  • to shut in
    giam, nhốt
  • to shut off
    khoá (máy nước); tắt, ngắt, cắt (điện)
  • to shut out
    không cho vào
  • to shut to
    đóng chặt
  • to shut up
    đóng chặt, khoá chặt
  • to shut the door upon something
    không xét đến việc ; làm cho không thực hiện được việc
  • to shut one's ears (one's eyes) to something
    bịt tai (nhắm mắt) làm ngơ cái
  • to shut up shop
    (xem) shop
  • shut up!
    câm mồm!