winnebago
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Winnebago: Một thành viên của dân tộc nói tiếng Siouan, trước đây sinh sống ở phía đông Wisconsin, phía nam vịnh Green Bay; từng là đồng minh của người Menomini và kẻ thù của người Fox và Sauk.
- Ngôn ngữ Winnebago: Ngôn ngữ thuộc hệ Siouan được người Winnebago sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Người Winnebago:
- The Winnebago people have a rich cultural heritage. (Người Winnebago có một di sản văn hóa phong phú.)
- Ngôn ngữ Winnebago:
- Winnebago is a Siouan language spoken by a small number of people today. (Tiếng Winnebago là một ngôn ngữ Siouan được một số ít người sử dụng ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Winnebago" như một tên gọi dân tộc: Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và nhân chủng học để chỉ một nhóm người bản địa Bắc Mỹ.
- The Winnebago tribe was known for their alliance with the French during the colonial period. (Bộ lạc Winnebago nổi tiếng vì liên minh với người Pháp trong thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ho-Chunk: Tên tự gọi hiện đại của người Winnebago, thường được ưa chuộng hơn trong các ngữ cảnh chính thức.
- The Ho-Chunk Nation is a federally recognized tribe in Wisconsin. (Quốc gia Ho-Chunk là một bộ lạc được liên bang công nhận ở Wisconsin.)
Từ đồng nghĩa
- Ho-Chunk: Tên gọi thay thế, mang tính tôn trọng hơn.
- Siouan: Liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc mà Winnebago thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống