winter aconite

Định nghĩa

Danh từ: Winter aconite (tên khoa học: Eranthis hyemalis) một loại cây thân thảo lâu năm nhỏ, nguồn gốc từ vùng ôn đới của châu Âu, được trồng phổ biến hoa màu vàng tươi. Cây này thường nở hoa rất sớm vào đầu mùa xuân, đôi khi ngay khi tuyết chưa tan hết.

dụ sử dụng
  • (Cây winter aconite một trong những loài hoa đầu tiên nở vào cuối mùa đông.)
  • (Những người làm vườn thường trồng winter aconite dưới gốc cây để tạo ra một thảm hoa vàng tươi vui.)
  • (Mặc dù có vẻ ngoài mỏng manh, cây winter aconite có thể chịu được sương giá nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được trồng trong các khu vườn tự nhiên hóa (naturalized gardens) khả năng lan rộng tạo thành thảm hoa.
  • Loại cây này thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), tất cả các bộ phận của đều độc tính nếu ăn phải.
Biến thể từ gần giống
  • Aconite (danh từ): Một chi thực vật độc (chi ), còn gọi là "cây chó sói" hay "cây phụ tử". Tuy nhiên, "winter aconite" không phải một loại aconite thực sự chỉ tên gọi thông thường.
  • Eranthis (danh từ): Tên chi thực vật chính xác của cây winter aconite.
Từ đồng nghĩa
  • Eranthis hyemalis: Tên khoa học chính thức.
  • Hoa vàng mùa đông: Tên gọi mô tả đặc điểm của cây (không phải từ đồng nghĩa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến winter aconite.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến loại cây này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

winter aconite
A small cluster of winter aconite blooms through a patch of melting snow.