wisher
/'wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mong muốn, người ao ước: Chỉ một cá nhân có mong muốn, hy vọng hoặc ước mơ về một điều gì đó.
- Người cầu chúc: Chỉ một cá nhân bày tỏ lời chúc tốt đẹp hoặc mong muốn điều tốt lành cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a wisher for world peace. (Anh ấy là một người mong muốn hòa bình thế giới.)
- As a well-wisher, she sent them a congratulatory card. (Là một người cầu chúc, cô ấy đã gửi cho họ một tấm thiệp mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Well-wisher": người cầu chúc tốt lành, người bày tỏ thiện ý.
- The crowd was full of well-wishers hoping to see the team. (Đám đông có đầy những người cầu chúc tốt lành mong muốn được nhìn thấy đội bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wish (động từ): mong muốn, ước.
- Wish (danh từ): điều ước, lời chúc.
- Wishful (tính từ): đầy mong ước, viển vông (như trong "wishful thinking" - suy nghĩ viển vông).
Từ đồng nghĩa
- Hoper: người hy vọng.
- Aspirer: người khao khát, người nguyện vọng.
danh từ
- người mong muốn, người ao ước (điều gì)
- người cầu chúc