usher
/' /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chỉ chỗ ngồi, người hướng dẫn chỗ ngồi: Một người có nhiệm vụ dẫn khách đến chỗ ngồi của họ trong các rạp hát, rạp chiếu bóng, nhà thờ, hoặc tại các sự kiện trang trọng.
- Chưởng toà (trong toà án): Một viên chức có nhiệm vụ giữ trật tự và thực hiện các nghi thức trong phòng xử án.
Ngoại động từ:
- Đưa, dẫn (một cách trang trọng): Hành động dẫn ai đó một cách lịch sự đến một vị trí hoặc vào một không gian cụ thể.
- Báo hiệu, mở ra (một thời kỳ, sự kiện mới): Hành động đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn hoặc sự thay đổi quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The usher at the cinema helped us find our seats in the dark. (Người chỉ chỗ ngồi ở rạp chiếu phim đã giúp chúng tôi tìm ghế trong bóng tối.)
- The court usher announced the judge's entrance. (Chưởng toà đã thông báo sự xuất hiện của thẩm phán.)
Ngoại động từ:
- The hostess will usher the guests to the dining room. (Bà chủ nhà sẽ dẫn các vị khách vào phòng ăn.)
- The invention of the internet ushered in the information age. (Sự phát minh ra internet đã mở ra thời đại thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to usher someone in/out": dẫn ai đó vào/ra một cách trang trọng.
- The secretary ushered the visitors in to meet the director. (Thư ký đã dẫn các vị khách vào gặp giám đốc.)
"to usher something in": báo hiệu hoặc khởi đầu một cái gì đó mới mẻ, quan trọng.
- The peace treaty ushered in a new era of cooperation. (Hiệp ước hoà bình đã mở ra một kỷ nguyên hợp tác mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Usherette (danh từ): Nữ nhân viên chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng). Đây là một biến thể giới tính cụ thể hơn của "usher".
- The usherette showed us to our seats with a torch. (Nữ nhân viên chỉ chỗ đã dùng đèn pin dẫn chúng tôi đến ghế ngồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người chỉ chỗ):
- Attendant: người phục vụ, người trông nom.
- Guide: người hướng dẫn.
- Động từ (dẫn đường):
- Escort: hộ tống, đi cùng.
- Conduct: hướng dẫn, chỉ dẫn.
- Động từ (mở ra):
- Herald: báo trước, loan báo.
- Introduce: giới thiệu, khởi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Usher in: (đã giải thích ở trên) mở ra, khởi đầu một điều gì đó.
- The new policy is expected to usher in significant changes. (Chính sách mới dự kiến sẽ mở ra những thay đổi đáng kể.)
Usher out: dẫn ai đó ra ngoài một cách lịch sự; (nghĩa bóng) chấm dứt một thời kỳ.
- He was ushered out of the building by security. (Anh ta được nhân viên an ninh dẫn ra khỏi toà nhà.)
- The scandal ushered out the old management team. (Vụ bê bối đã chấm dứt sự tồn tại của đội ngũ quản lý cũ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "usher" một cách cố định.)
danh từ
- người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng)
- chưởng toà
- (nghĩa xấu) trợ giáo
ngoại động từ
- đưa, dẫn
- to usher intodẫn vào, đưa vào
- báo hiệu, mở ra
- to usher in a new period of prosperitymở ra một thời kỳ thịnh vượng mới