washer

/'wɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
washer

She loads the washer with a pile of colorful clothes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giặt, người rửa: Chỉ một người công việc giặt giũ hoặc rửa sạch đồ vật.
    • Máy giặt: Một thiết bị gia dụng tự động dùng để giặt quần áo vải vóc.
    • Vòng đệm (kỹ thuật): Một đĩa kim loại, cao su hoặc nhựa mỏng, hình tròn, thường lỗgiữa, được đặt dưới đai ốc hoặc đầu vít để phân phối lực, ngăn rỉ hoặc giảm ma sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He worked as a washer in the large laundry service. (Anh ấy từng làm người giặt trong dịch vụ giặt là lớn.)
    • I need to put a load of clothes in the washer. (Tôi cần bỏ một mẻ quần áo vào máy giặt.)
    • The plumber replaced the old, rusty washer in the faucet. (Thợ sửa ống nước đã thay vòng đệm , gỉ sét trong vòi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pressure washer": Máy phun rửa áp lực cao, dùng để làm sạch bề mặt như sân, tường, hoặc xe cộ.
    • We used a pressure washer to clean the driveway. (Chúng tôi đã dùng máy phun rửa áp lực để làm sạch đường lái xe vào nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Washing machine (n): Máy giặt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "máy giặt").
  • Gasket (n): Vòng đệm, miếng đệm (thường vật liệu mềm, dùng để bịt kín mối nối).
  • Launderer (n): Người giặt là (từ trang trọng hơn cho nghĩa "người giặt").
Từ đồng nghĩa
  • Laundry worker: Công nhân giặt là.
  • Washing appliance: Thiết bị giặt.
  • Seal, shim: Vòng đệm, miếng đệm (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "washer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "washer").

washer

She loads the washer with a pile of colorful clothes.

danh từ
  1. người giặt, người rửa
  2. máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng)
  3. giẻ rửa bát
  4. (kỹ thuật) vòng đệm