wishy-washy

/'wi i,w i/
Học thuật
Thân thiện
wishy-washy

The manager's wishy-washy instructions left the team confused.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt nhẽo, thiếu sức sống: Dùng để mô tả thứ đó (như đồ uống, câu chuyện) không hương vị đậm đà, không sức hấp dẫn hoặc không sức mạnh.
    • Không rõ ràng, nước đôi: Dùng để mô tả ý kiến, lập trường, hoặc quyết định không dứt khoát, thiếu sự mạnh mẽ rõ ràng.
    • Yếu ớt, thiếu nghị lực: Dùng để mô tả một người thiếu ý chí, thiếu can đảm hoặc thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This coffee is too wishy-washy; it tastes like water. (Cà phê này quá nhạt; vị như nước lã.)
    • He gave a wishy-washy answer that didn't satisfy anyone. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời nước đôi chẳng làm ai hài lòng.)
    • The politician's wishy-washy stance on the issue lost him many supporters. (Lập trường không rõ ràng của chính trị gia về vấn đề này khiến ông ta mất nhiều người ủng hộ.)
    • Don't be so wishy-washy; you need to make a firm decision. (Đừng thiếu quyết đoán như vậy; anh cần phải đưa ra một quyết định dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wishy-washy attitude": thái độ nước đôi, không dứt khoát.

    • Her wishy-washy attitude towards the project is causing delays. (Thái độ nước đôi của ấy đối với dự án đang gây ra sự chậm trễ.)
  • "wishy-washy thinking": tư duy mơ hồ, không rõ ràng.

    • We need clear plans, not wishy-washy thinking. (Chúng ta cần những kế hoạch rõ ràng, chứ không phải tư duy mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishy-washiness (danh từ): tính chất nhạt nhẽo, sự không rõ ràng, sự thiếu quyết đoán.
    • The wishy-washiness of his leadership is a problem. (Sự thiếu quyết đoán trong khả năng lãnh đạo của anh ta một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Weak (yếu ớt, nhạt).
  • Indecisive (thiếu quyết đoán).
  • Vague (mơ hồ, không rõ ràng).
  • Feeble (yếu đuối).
  • Noncommittal (không cam kết, giữ ý kiến).
Từ trái nghĩa
  • Strong (mạnh mẽ).
  • Decisive (quyết đoán).
  • Clear (rõ ràng).
  • Definite (dứt khoát, rõ ràng).
  • Forceful (mạnh mẽ, sức thuyết phục).
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the fence": (nghĩa bóng) ý tương tự "wishy-washy" khi chỉ sự do dự, không nghiêng về bên nào.
    • Stop being on the fence and pick a side! (Đừng lưỡng lự nữa hãy chọn một phe đi!)
wishy-washy

The manager's wishy-washy instructions left the team confused.

tính từ
  1. nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
  2. nhạt phèo (câu chuyện)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự