wishy-washy

/'wi i,w i/
tính từ
  1. nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
  2. nhạt phèo (câu chuyện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

wishy-washy
The manager's wishy-washy instructions left the team confused.