wisp
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Một lượng nhỏ, mỏng manh : Chỉ một lượng rất nhỏ, mảnh, thường dạng sợi hoặc dải, của một chất như khói, mây, tóc, hoặc cỏ khô. Một búi, nắm nhỏ : Một nhóm nhỏ các sợi hoặc vật liệu mỏng được buộc hoặc tập hợp lại với nhau một cách lỏng lẻo. Một người nhỏ bé, mảnh khảnh : (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, có thân hình rất nhỏ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A small, thin, or delicate bunch or strand : A thin, light, and often untidy piece or bundle of something, such as hair, straw, or grass. 2. A thin, faint streak or fragment : A small, faint, or fleeting amount of something intangible, like smoke, cloud, or memory. 3. A small or slender person : (Often used in the phrase "a wisp of a...") A person who is very small, thin, o...
See full definition →