woken

/weik/
Học thuật
Thân thiện
woken

A ship sails through the calm sea, leaving a distinct woken behind it.

Định nghĩa
  1. Động từ (Phân từ quá khứ của 'wake'):
    • Đã được đánh thức, đã thức dậy: "woken" dạng phân từ quá khứ của động từ "wake", dùng để diễn tả trạng thái đã được đánh thức hoặc đã tự thức dậy khỏi giấc ngủ.
    • Đã được đánh động, đã được khơi dậy: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một cảm xúc, nhận thức hoặc ký ức đã được làm cho sống dậy hoặc trở nên sắc nét.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I was woken by the sound of thunder. (Tôi đã bị đánh thức bởi tiếng sấm.)
    • She has just woken up from a long nap. ( ấy vừa mới thức dậy sau một giấc ngủ ngắn dài.)
    • The documentary woken old memories of his childhood. (Bộ phim tài liệu đã khơi dậy những ký ức tuổi thơ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be woken to something": trở nên nhận thức về điều đó (thường một vấn đề hoặc sự thật).
    • The accident woken him to the dangers of speeding. (Tai nạn đã khiến anh ta nhận thức về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake (v): thức dậy, đánh thức.
  • Woke (v - quá khứ đơn của 'wake'): đã thức dậy, đã đánh thức.
  • Awake (adj/v): thức giấc, tỉnh táo.
  • Awaken (v): (trang trọng hơn) đánh thức, khơi dậy.
Từ đồng nghĩa
  • Aroused: đã được đánh thức, khơi dậy.
  • Stirred: đã được khuấy động, làm cho tỉnh giấc.
  • Revived: đã được hồi tỉnh, làm sống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wake up: thức dậy, đánh thức.
    • Please wake me up at 7 a.m. (Làm ơn đánh thức tôi dậy lúc 7 giờ sáng.)
  • Wake up to something: nhận ra, ý thức được điều .
    • People are finally waking up to the importance of environmental protection. (Mọi người cuối cùng cũng đang nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To wake up and smell the coffee: (thành ngữ) tỉnh ngộ ra, nhận ra sự thật hiển nhiên.
    • He needs to wake up and smell the coffee; his business is failing. (Anh ta cần phải tỉnh ngộ ra; công việc kinh doanh của anh ta đang thất bại.)
woken

A ship sails through the calm sea, leaving a distinct woken behind it.

danh từ
  1. (hàng hải) lằn tàu

Idioms

  • to follow in the wake of somebody
    theo chân ai, theo liền ngay sau ai
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) nghỉ hằng năm (ở miền bắc nước Anh)
  2. sự thức canh người chết
nội động từ (woke, waked; waked, woken)
  1. thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
    • to wake up with a start
      giật mình tỉnh dậy
ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. làm hồi tỉnh lại, làm sống lại
  3. làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh)
  4. làm dội lại (tiếng vang)
  5. khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm)
    • to wake memories
      gợi lại những ký ức
    • to wake desires
      khêu gợi dục vọng
  6. thức canh (người chết)

Từ gần giống