oaken
/'oukən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng gỗ sồi, làm từ gỗ sồi: Mô tả một vật được làm từ gỗ của cây sồi (oak tree). Từ này nhấn mạnh chất liệu cấu thành nên đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heavy, oaken door creaked on its hinges. (Cánh cửa nặng nề bằng gỗ sồi kêu cót két trên bản lề.)
- He sat at the large, oaken desk. (Anh ấy ngồi ở chiếc bàn lớn làm từ gỗ sồi.)
- They drank from an old oaken bucket. (Họ uống nước từ một cái thùng cũ bằng gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ trang trọng/cổ: "Oaken" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn học hơn so với cách diễn đạt thông thường "made of oak" hoặc "oak". Nó thường được dùng để mô tả những đồ vật cổ, bền chắc, hoặc trong văn chương.
- The knight's oaken shield was sturdy and reliable. (Khiên bằng gỗ sồi của hiệp sĩ rất chắc chắn và đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oak (danh từ): cây sồi, gỗ sồi.
- This table is made of solid oak. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
- Oak (tính từ): (thường dùng trước danh từ) làm bằng gỗ sồi, thuộc về gỗ sồi. Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn.
- an oak table (một chiếc bàn gỗ sồi)
Từ đồng nghĩa
- Made of oak: được làm từ gỗ sồi (cụm từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Oak: (khi dùng như tính từ, ví dụ: oak furniture) đồ nội thất gỗ sồi.