awaken
/ə'weikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh thức, làm cho tỉnh giấc: Hành động làm cho ai đó ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
- Thức dậy, tỉnh giấc: Hành động tự mình ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
- Đánh thức, khơi dậy (cảm xúc, ý thức): Làm cho một cảm xúc, ký ức, hoặc sự nhận thức trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The noise from the construction site awakened me at dawn. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng đã đánh thức tôi lúc bình minh.)
- She awakened to find sunlight streaming through the window. (Cô ấy thức dậy và thấy ánh nắng tràn qua cửa sổ.)
- The old photograph awakened long-forgotten memories. (Bức ảnh cũ đã khơi dậy những ký ức đã lâu bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to awaken to something": trở nên nhận thức về điều gì đó, nhận ra.
- The country is slowly awakening to the realities of climate change. (Đất nước đang dần nhận thức ra thực tế của biến đổi khí hậu.)
- "to awaken someone to something": làm cho ai đó nhận thức về điều gì.
- The documentary awakened the public to the plight of endangered species. (Bộ phim tài liệu đã làm cho công chúng nhận thức về tình cảnh của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Awake (adj): thức, tỉnh táo, nhận thức.
- He was fully awake and alert during the meeting. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo và cảnh giác trong cuộc họp.)
- Awakening (n): sự thức tỉnh, sự nhận ra.
- Traveling alone was a spiritual awakening for her. (Đi du lịch một mình là một sự thức tỉnh tâm linh đối với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Wake (up): thức dậy, đánh thức (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Rouse: đánh thức, kích thích (thường dùng cho việc đánh thức khỏi giấc ngủ sâu hoặc trạng thái thụ động).
- Stir: làm xao động, khơi dậy (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "awaken" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Cấu trúc phổ biến là "awaken to" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- To awaken a sleeping giant: Đánh thức một gã khổng lồ đang ngủ (ám chỉ việc kích hoạt một thế lực hoặc tiềm năng to lớn đang ở trạng thái tiềm ẩn).
- The attack on the naval base only served to awaken a sleeping giant. (Cuộc tấn công vào căn cứ hải quân chỉ có tác dụng đánh thức một gã khổng lồ đang ngủ.)
tính từ
- thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ
- to lie awakennằm thức, nằm không ngủ
- to try to keep awakencòn thức nguyên, chưa ngủ; rát tỉnh táo, cảnh giác
- awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ
- to be fully awaken to the danger of the situationnhận thấy rất rõ sự nguy hiểm của tình hình
động từ
- (như) awake ((thường) nghĩa bóng)