waken

/'weikən/
ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. gợi lại (kỷ niệm)
nội động từ
  1. thức dậy, tỉnh dậy
    • to waken from sleep
      tỉnh dậy, thức giấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waken"

waken
She wakens to the gentle morning sunlight.