weaken

/'wi:kən/
Học thuật
Thân thiện
weaken

The long illness began to weaken his muscles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm yếu đi, làm suy yếu: Hành động làm giảm sức mạnh, cường độ, hiệu quả hoặc sự kiên định của một người, một vật, một tổ chức hoặc một cảm xúc.
    • Làm nhụt, làm suy giảm: Hành động làm giảm nhiệt tình, quyết tâm, niềm tin hoặc sức mạnh tinh thần.
  2. Nội động từ:

    • Yếu đi, suy yếu: Trở nên kém mạnh mẽ, kém hiệu quả hoặc kém kiên định hơn.
    • Nhụt đi, suy giảm: (Về tinh thần, nhiệt tình, quyết tâm) trở nên kém sôi nổi, kém hăng hái hoặc kém vững vàng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The prolonged illness weakened his immune system. (Căn bệnh kéo dài đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.)
    • Constant criticism can weaken a person's confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm suy giảm sự tự tin của một người.)
  • Nội động từ:

    • The storm finally weakened as it moved inland. (Cơn bão cuối cùng đã yếu đi khi di chuyển vào đất liền.)
    • Her resolve weakened when she saw how difficult the task was. (Quyết tâm của ấy nhụt đi khi thấy nhiệm vụ khó khăn đến thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weaken someone's position": làm suy yếu vị thế của ai đó.

    • The scandal weakened the minister's position within the party. (Vụ bê bối đã làm suy yếu vị thế của vị bộ trưởng trong đảng.)
  • "to weaken the argument/case": làm yếu đi lập luận/trường hợp.

    • New evidence weakened the prosecution's case. (Bằng chứng mới đã làm yếu đi trường hợp của bên công tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Weak (adj): yếu, yếu ớt.

    • He felt weak after the surgery. (Anh ấy cảm thấy yếu sau cuộc phẫu thuật.)
  • Weakness (n): sự yếu đuối, điểm yếu.

    • His biggest weakness is his lack of patience. (Điểm yếu lớn nhất của anh ta thiếu kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: undermine (làm suy yếu ngầm), diminish (làm giảm bớt), sap (rút kiệt sức), enervate (làm suy nhược).
  • Nội động từ: decline (suy giảm), wane (tàn lụi, suy yếu dần), fade (phai nhạt, suy yếu), flag (yếu dần, đuối sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weaken up: (Không phổ biến, thường dùng "weaken" đơn lẻ hoặc "soften up").
  • Weaken down: (Không phổ biến, thường dùng "weaken" đơn lẻ hoặc "break down").
Thành ngữ liên quan
  • Never let (something) weaken because of (something): Không bao giờ để cho (cái ) nhụt đi (điều ).
    • We must never let our enthusiasm weaken because of difficulties. (Chúng ta không bao giờ được để nhiệt tình của mình nhụt đi khó khăn.)
weaken

The long illness began to weaken his muscles.

ngoại động từ
  1. làm yếu đi, làm nhụt
nội động từ
  1. yếu đi, nhụt đi
    • never let our enthusiasm weaken because of difficulties
      không bao giờ để cho nhiệt tình của chúng ta nhụt đi khó khăn

Từ gần giống

Từ chứa "weaken"

Từ có nhắc đến "weaken"